选集

xuǎnjí
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)tuyển tập
trang trọng

Một tập hợp các tác phẩm hoặc bài viết được chọn lọc và biên tập lại thành một bộ sưu tập.

这本选集收录了作家十年创作的精选诗歌。

Cuốn tuyển tập này bao gồm những bài thơ hay nhất của tác giả trong vòng mười năm sáng tác.

出版社计划出版一套文学选集,涵盖古今名家作品。

Nhà xuất bản dự định xuất bản một bộ tuyển tập văn học bao gồm các tác phẩm của các nhà văn nổi tiếng từ cổ đến hiện đại.

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực văn học, âm nhạc hoặc nghệ thuật để chỉ một bộ sưu tập các tác phẩm được chọn lọc.

Cụm từ kết hợp

选集出版xuất bản tuyển tập选集编辑biên tập tuyển tập

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh văn học

Từ này thường được sử dụng khi đề cập đến các tuyển tập văn học, âm nhạc hoặc nghệ thuật.

📖Nguồn gốc từ

Từ '选' (chọn) và '集' (tập hợp) kết hợp lại để chỉ một bộ sưu tập các tác phẩm được chọn lọc.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học hoặc nghệ thuật, đặc biệt là khi đề cập đến các tuyển tập bài thơ, truyện ngắn hoặc bài viết.

Phân tích từ

chọn
root
+
tập hợp
root
Từ Điển Trung Việt