Looking up...
这本选集收录了著名诗人的作品。
Cuốn tuyển tập này bao gồm các tác phẩm của các nhà thơ nổi tiếng.
Bộ tuyển tập, tập tuyển chọn các tác phẩm hay nhất hoặc các bài viết được chọn lọc từ nhiều nguồn khác nhau.
编辑部决定出版一本现代诗歌选集。
Ban biên tập quyết định xuất bản một tuyển tập thơ hiện đại.
这部小说选集包含了作者最经典的作品。
Tuyển tập tiểu thuyết này bao gồm những tác phẩm kinh điển nhất của tác giả.
Thường dùng để chỉ các tuyển tập văn học, thơ ca, tiểu thuyết hoặc các bài viết chuyên đề.
Từ '选集' thường dùng để chỉ các tuyển tập văn học hoặc chuyên đề, không dùng cho các bộ sưu tập vật lý như ảnh hoặc đồ vật.
Không nên nhầm lẫn '选集' với '集合' (tập hợp) hoặc '收藏' (bộ sưu tập), vì '选集' đặc biệt nhấn mạnh vào việc chọn lọc các tác phẩm hay nhất.
Từ '选' (chọn) và '集' (tập hợp) kết hợp lại để chỉ một bộ sưu tập các tác phẩm được chọn lọc.
Thường dùng trong văn học, báo chí hoặc các lĩnh vực chuyên môn để chỉ các tuyển tập được biên tập kỹ lưỡng.