退林还耕

tuì lín hái gēng
phraseTrung cấp trở lại canh tácHán Việt (Âm Hán-Việt)thoái lâm hoàn canh
trang trọng

Chuyển đổi đất rừng trở lại đất canh tác, thường để phục hồi diện tích nông nghiệp hoặc cải thiện sản xuất lương thực.

退林还耕政策有助于减少森林砍伐并增加粮食产量。

Chính sách trở lại canh tác giúp giảm bớt việc phá rừng và tăng sản lượng lương thực.

💡

Thường liên quan đến các chính sách nông nghiệp hoặc dự án phục hồi môi trường.

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ '退林' (thoái lâm) có nghĩa là rút lui khỏi rừng, còn '还耕' (hoàn canh) có nghĩa là trở lại canh tác.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách nông nghiệp hoặc dự án phục hồi đất canh tác.

Phân tích từ

退
rút lui, thoái lui
root
+
rừng
root
+
trở lại
root
+
canh tác
root
Từ Điển Trung Việt