Looking up...
Vượt quá, vượt quá giới hạn hoặc mức độ nào đó.
他的速度超过了所有人。
Tốc độ của anh ấy vượt quá mọi người.
这项任务超出了我的能力范围。
Công việc này vượt quá khả năng của tôi.
Thường dùng để chỉ vượt quá một mức độ, giới hạn hoặc kỳ vọng.
Lưu ý rằng '超过' thường dùng để chỉ vượt quá một mức độ cụ thể, không dùng để chỉ vượt qua một vật thể hoặc chướng ngại vật.
Thường dùng để so sánh giữa hai đối tượng hoặc mức độ.
Từ '超过' là sự kết hợp của '超' (vượt) và '过' (quá), biểu thị ý nghĩa vượt quá một mức độ nào đó.
Thường dùng trong các tình huống so sánh hoặc đánh giá mức độ, khả năng, hoặc kết quả.