超过

chāo guòÂm Hán-Việtsiêu quá
vượt quá

这件事的难度超过了我的预期。

Sự khó khăn của việc này vượt quá dự kiến của tôi.


trang trọngthông thường

Vượt quá, vượt quá giới hạn hoặc mức độ nào đó.

他的速度超过了所有人。

Tốc độ của anh ấy vượt quá mọi người.

这项任务超出了我的能力范围。

Công việc này vượt quá khả năng của tôi.

Thường dùng để chỉ vượt quá một mức độ, giới hạn hoặc kỳ vọng.

Cụm từ kết hợp

超过预期vượt quá kỳ vọng超过限度vượt quá giới hạn超过能力vượt quá khả năng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

超出预料cụm từ
vượt quá dự kiến
超越极限cụm từ
vượt quá giới hạn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '超过' thường dùng để chỉ vượt quá một mức độ cụ thể, không dùng để chỉ vượt qua một vật thể hoặc chướng ngại vật.

Quy tắc vàng

So sánh

Thường dùng để so sánh giữa hai đối tượng hoặc mức độ.

Nguồn gốc từ

Từ '超过' là sự kết hợp của '超' (vượt) và '过' (quá), biểu thị ý nghĩa vượt quá một mức độ nào đó.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống so sánh hoặc đánh giá mức độ, khả năng, hoặc kết quả.

Phân tích từ

vượt
root
+
quá
root
Từ Điển Trung Việt