超个性化

chāo gèxìnghuà
adjectiveTrung cấp tùy chỉnh cao độHán Việt (Âm Hán-Việt)siêu cá tính hoá
💻Công nghệ
chuyên ngành

Tùy chỉnh cao độ, phù hợp với nhu cầu cá nhân hoặc sở thích của từng người.

超个性化推荐系统能根据用户的历史行为推荐内容。

Hệ thống đề xuất tùy chỉnh cao độ có thể đề xuất nội dung dựa trên hành vi sử dụng trước đó của người dùng.

💡

Thường được sử dụng trong công nghệ và marketing để mô tả các dịch vụ hoặc sản phẩm được tối ưu hóa cho từng cá nhân.

marketing

Tùy chỉnh cao độ, phù hợp với nhu cầu cá nhân hoặc sở thích của từng người.

超个性化广告能提高点击率和转化率。

Quảng cáo tùy chỉnh cao độ có thể tăng tỷ lệ nhấp chuột và tỷ lệ chuyển đổi.

💡

Trong marketing, điều này thường liên quan đến việc sử dụng dữ liệu người dùng để tạo nội dung quảng cáo phù hợp với sở thích của họ.

Cụm từ kết hợp

超个性化服务dịch vụ tùy chỉnh cao độ超个性化推荐đề xuất tùy chỉnh cao độ超个性化广告quảng cáo tùy chỉnh cao độ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

个性化推荐cụm từ
đề xuất tùy chỉnh
定制化服务cụm từ
dịch vụ tùy chỉnh

💡Mẹo hay

Sử dụng trong công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, '超个性化' thường liên quan đến việc sử dụng dữ liệu người dùng để tối ưu hóa trải nghiệm.

Sử dụng trong marketing

Trong marketing, '超个性化' thường liên quan đến việc tạo nội dung quảng cáo phù hợp với sở thích của người dùng.

Quy tắc vàng

Hạn chế sử dụng

Không nên sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường, chỉ dùng trong các lĩnh vực chuyên ngành như công nghệ và marketing.

📖Nguồn gốc từ

Từ '超' (chāo) có nghĩa là 'siêu', '超越', '超出'; '个性化' (gèxìnghuà) có nghĩa là 'tùy chỉnh', 'phù hợp với cá nhân'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ và marketing để mô tả các dịch vụ hoặc sản phẩm được tối ưu hóa cho từng cá nhân.

Phân tích từ

siêu, vượt quá
prefix
+
个性化
tùy chỉnh, phù hợp với cá nhân
root
Từ Điển Trung Việt