质子团

zhìzǐtuán
nounNâng cao nhóm protonHán Việt (Âm Hán-Việt)chất tử đoàn
chuyên ngành

Một nhóm proton (các hạt nhân nguyên tử có điện tích dương) trong một phân tử hoặc ion.

水分子中的质子团使其成为弱酸。

Nhóm proton trong phân tử nước làm cho nó trở thành một axit yếu.

💡

Khái niệm này quan trọng trong hóa học vô cơ và hóa học hữu cơ.

Cụm từ kết hợp

质子团移动di chuyển nhóm proton质子团稳定性tính ổn định của nhóm proton

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ '质子' (proton) + '团' (nhóm) trong tiếng Trung, mô tả tập hợp proton trong hóa học.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài báo khoa học và giáo trình hóa học.

Phân tích từ

质子
proton
root
+
nhóm
suffix
Từ Điển Trung Việt