nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)cốc
trang trọng

Một thung lũng hẹp giữa hai ngọn núi hoặc dãy núi.

这条河流穿过深谷。

Con sông này chảy qua một thung lũng sâu.

💡

Thường dùng để mô tả địa hình.

thông thường

Một vùng đất thấp giữa các vùng đất cao.

我们在谷地种植水稻。

Chúng tôi trồng lúa ở vùng đất thấp này.

Cụm từ kết hợp

山谷thung lũng núi河谷thung lũng sông

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

谷底cụm từ
đầu thung lũng
谷口cụm từ
mũi thung lũng

💡Mẹo hay

Phát âm

Phát âm '谷' là 'cốc' theo Hán-Việt, nhưng trong tiếng Trung, nó được phát âm là 'gǔ'.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'cốc' chỉ 'thung lũng', không dùng để chỉ đồ uống.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm 'cốc' (谷) có nghĩa là 'thung lũng'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'cốc' cũng có thể dùng để chỉ một loại đồ uống, nhưng trong ngữ cảnh Hán-Việt, nó chỉ 'thung lũng'.

Phân tích từ

thung lũng
root
Từ Điển Trung Việt