谢谢您

xièxie nínÂm Hán-Việttạ tạ nễ
cảm ơn bạn

谢谢您帮我解决这个问题。

Cảm ơn bạn đã giúp tôi giải quyết vấn đề này.


trang trọng

Một cách lịch sự và tôn trọng để cảm ơn ai đó, thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc với những người lớn tuổi hơn.

谢谢您的帮助。

Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

Cụm từ kết hợp

谢谢您的帮助cảm ơn sự giúp đỡ của bạn谢谢您的耐心cảm ơn sự kiên nhẫn của bạn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ '谢谢' (xièxie) có nghĩa là 'cảm ơn', và '您' (nín) là một cách gọi tôn trọng cho 'bạn' hoặc 'quý vị'.

Ghi chú sử dụng

Dùng để thể hiện sự tôn trọng và lịch sự hơn so với '谢谢' đơn giản.

Phân tích từ

谢谢
cảm ơn
root
+
bạn (tôn trọng)
suffix
Từ Điển Trung Việt