谢谢您
cảm ơn bạn谢谢您帮我解决这个问题。
Cảm ơn bạn đã giúp tôi giải quyết vấn đề này.
trang trọng
Một cách lịch sự và tôn trọng để cảm ơn ai đó, thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc với những người lớn tuổi hơn.
谢谢您的帮助。
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
Nguồn gốc từ
Từ '谢谢' (xièxie) có nghĩa là 'cảm ơn', và '您' (nín) là một cách gọi tôn trọng cho 'bạn' hoặc 'quý vị'.
Ghi chú sử dụng
Dùng để thể hiện sự tôn trọng và lịch sự hơn so với '谢谢' đơn giản.
Phân tích từ
谢谢
cảm ơn
root您
bạn (tôn trọng)
suffixTừ Điển Trung Việt