Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

课室布置

kèshì bùzhì
noun★Trung cấp💡 sắp xếp lớp học
trang trọng

Sắp xếp, trang trí không gian lớp học nhằm tạo môi trường học tập thuận lợi, thẩm mỹ hoặc phù hợp với chủ đề bài học.

为了迎接新学期,老师们都在课室布置上下足了功夫。

Để chào đón học kỳ mới, các thầy cô đã dồn nhiều công sức vào việc sắp xếp lớp học.

课室布置要体现教育理念,激发学生的学习兴趣。

Việc sắp xếp lớp học cần thể hiện triết lý giáo dục và khơi dậy hứng thú học tập của học sinh.

💡

Thường được giáo viên tiểu học hoặc trung học sử dụng. Có thể bao gồm treo tranh, bảng biểu, đồ trang trí, hoặc bố trí bàn ghế theo nhóm.

Cụm từ kết hợp

课室布置风格phong cách sắp xếp lớp học课室布置主题chủ đề sắp xếp lớp học课室布置材料nguyên liệu trang trí lớp học

Từ đồng nghĩa

教室装饰教室布置班级布置

Từ trái nghĩa

课室杂乱教室凌乱

Cụm từ liên quan

教学环境cụm từ
môi trường học tập
学习氛围cụm từ
bầu không khí học tập

💡Mẹo hay

Phân biệt '课室布置' và '教室装饰'

'课室布置' mang tính giáo dục và khoa học hơn, bao gồm cả việc sắp xếp bàn ghế, khu vực học tập theo nhóm. Trong khi đó, '教室装饰' thiên về mặt thẩm mỹ, trang trí bằng tranh ảnh, hoa văn nhằm tạo không gian đẹp mắt.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '课室布置' trong ngữ cảnh giáo dục

Hãy sử dụng cụm từ này khi nói về hoạt động sắp xếp không gian lớp học nhằm mục đích giáo dục, chẳng hạn như bố trí góc thư viện, góc sáng tạo, hoặc sắp xếp bàn ghế theo phương pháp học tập tích cực.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Việt: '课室' (lớp học) + '布置' (sắp xếp, bố trí). '课室' là từ Hán-Việt chỉ phòng học, trong khi '布置' vốn có nghĩa là sắp đặt, sắp xếp theo trật tự nhất định. Kết hợp thành cụm từ chỉ hoạt động trang trí và sắp xếp không gian lớp học.

📝Ghi chú sử dụng

1. Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, đặc biệt là tiểu học và trung học. 2. Có thể ám chỉ hoạt động trang trí theo mùa (ví dụ: mùa Giáng sinh, Tết) hoặc theo chủ đề bài học. 3. Khác với '教室装饰' (trang trí lớp học) thiên về tính thẩm mỹ, '课室布置' nhấn mạnh vào sự sắp xếp khoa học và giáo dục.

Phân tích từ

课室
lớp học (phòng học nơi học sinh học tập)
root
+
布置
sắp xếp, bố trí, trang trí theo kế hoạch
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.