Looking up...
Sắp xếp, trang trí không gian lớp học nhằm tạo môi trường học tập thuận lợi, thẩm mỹ hoặc phù hợp với chủ đề bài học.
为了迎接新学期,老师们都在课室布置上下足了功夫。
Để chào đón học kỳ mới, các thầy cô đã dồn nhiều công sức vào việc sắp xếp lớp học.
课室布置要体现教育理念,激发学生的学习兴趣。
Việc sắp xếp lớp học cần thể hiện triết lý giáo dục và khơi dậy hứng thú học tập của học sinh.
Thường được giáo viên tiểu học hoặc trung học sử dụng. Có thể bao gồm treo tranh, bảng biểu, đồ trang trí, hoặc bố trí bàn ghế theo nhóm.
'课室布置' mang tính giáo dục và khoa học hơn, bao gồm cả việc sắp xếp bàn ghế, khu vực học tập theo nhóm. Trong khi đó, '教室装饰' thiên về mặt thẩm mỹ, trang trí bằng tranh ảnh, hoa văn nhằm tạo không gian đẹp mắt.
Hãy sử dụng cụm từ này khi nói về hoạt động sắp xếp không gian lớp học nhằm mục đích giáo dục, chẳng hạn như bố trí góc thư viện, góc sáng tạo, hoặc sắp xếp bàn ghế theo phương pháp học tập tích cực.
Từ ghép Hán-Việt: '课室' (lớp học) + '布置' (sắp xếp, bố trí). '课室' là từ Hán-Việt chỉ phòng học, trong khi '布置' vốn có nghĩa là sắp đặt, sắp xếp theo trật tự nhất định. Kết hợp thành cụm từ chỉ hoạt động trang trí và sắp xếp không gian lớp học.
1. Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, đặc biệt là tiểu học và trung học. 2. Có thể ám chỉ hoạt động trang trí theo mùa (ví dụ: mùa Giáng sinh, Tết) hoặc theo chủ đề bài học. 3. Khác với '教室装饰' (trang trí lớp học) thiên về tính thẩm mỹ, '课室布置' nhấn mạnh vào sự sắp xếp khoa học và giáo dục.