课室出口

kèshì chūkǒu
lối ra khỏi phòng học

请问课室出口在哪里?

Cho hỏi lối ra khỏi phòng học ở đâu vậy?


trang trọng

Cửa hoặc lối thoát hiểm dành riêng cho phòng học, thường dẫn ra hành lang hoặc bên ngoài tòa nhà trường học.

课室出口必须保持畅通,以便紧急疏散。

Lối ra khỏi phòng học phải luôn thông thoáng để thuận tiện cho việc sơ tán khẩn cấp.

Thường được chỉ định rõ ràng bằng biển báo hoặc đèn chiếu sáng trong các trường học.

Cụm từ kết hợp

紧急课室出口lối thoát hiểm khẩn cấp课室出口标志biển báo lối ra phòng học课室出口疏散sơ tán qua lối ra phòng học

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

消防出口cụm từ
lối thoát hiểm phòng cháy
安全门cụm từ
cửa an toàn

Mẹo hay

Phân biệt '课室出口' và '安全出口'

'课室出口' chỉ lối ra khỏi phòng học cụ thể, trong khi '安全出口' có thể là bất kỳ lối thoát hiểm nào trong tòa nhà. Trong trường học, hai khái niệm này thường trùng nhau.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này chỉ dùng trong môi trường giáo dục (trường học, trung tâm dạy học). Không sử dụng trong ngữ cảnh văn phòng hoặc gia đình.

Nguồn gốc từ

组合词:课室(phòng học)+ 出口(lối ra)

Ghi chú sử dụng

在学校或 trung tâm giáo dục, '课室出口' thường được phân biệt rõ ràng với các lối thoát khác để đảm bảo an toàn trong trường hợp khẩn cấp.

Phân tích từ

课室
phòng học
compound
+
出口
lối ra
root
Từ Điển Trung Việt