Looking up...
Cửa hoặc lối thoát hiểm dành riêng cho phòng học, thường dẫn ra hành lang hoặc bên ngoài tòa nhà trường học.
课室出口必须保持畅通,以便紧急疏散。
Lối ra khỏi phòng học phải luôn thông thoáng để thuận tiện cho việc sơ tán khẩn cấp.
Thường được chỉ định rõ ràng bằng biển báo hoặc đèn chiếu sáng trong các trường học.
'课室出口' chỉ lối ra khỏi phòng học cụ thể, trong khi '安全出口' có thể là bất kỳ lối thoát hiểm nào trong tòa nhà. Trong trường học, hai khái niệm này thường trùng nhau.
Từ này chỉ dùng trong môi trường giáo dục (trường học, trung tâm dạy học). Không sử dụng trong ngữ cảnh văn phòng hoặc gia đình.
组合词:课室(phòng học)+ 出口(lối ra)
在学校或 trung tâm giáo dục, '课室出口' thường được phân biệt rõ ràng với các lối thoát khác để đảm bảo an toàn trong trường hợp khẩn cấp.