Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

课堂讲授

kètáng jiǎngshòu
noun phrase★Trung cấp💡 giảng dạy trên lớp
trang trọng

Hoạt động giảng dạy diễn ra trong môi trường lớp học, thường do giáo viên thực hiện.

传统的课堂讲授方式已经逐渐被互动式教学所取代。

Phương pháp giảng dạy truyền thống trên lớp dần dần bị thay thế bằng phương pháp giảng dạy tương tác.

这门课程采用课堂讲授与实践操作相结合的方式。

Khóa học này kết hợp giảng dạy trên lớp với thực hành.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, phân biệt với các phương pháp học tập khác như tự học hay học trực tuyến.

Cụm từ kết hợp

课堂讲授法phương pháp giảng dạy trên lớp传统课堂讲授giảng dạy truyền thống trên lớp课堂讲授与讨论结合kết hợp giảng dạy trên lớp với thảo luận

Từ đồng nghĩa

课堂教学面授课堂授课

Từ trái nghĩa

自主学习在线学习远程教学

Cụm từ liên quan

互动式教学cụm từ
phương pháp giảng dạy tương tác
启发式教学cụm từ
phương pháp giảng dạy khai phóng

💡Mẹo hay

Phân biệt với các phương pháp giảng dạy khác

Khác với 'tự học' (học sinh tự nghiên cứu) hay 'học trực tuyến' (học qua mạng), 'giảng dạy trên lớp' nhấn mạnh vai trò chủ động của giáo viên trong việc truyền đạt kiến thức đến học sinh trong môi trường lớp học truyền thống.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'giảng dạy trên lớp' phù hợp khi nói về phương pháp giảng dạy chính thức trong nhà trường. Tránh dùng để chỉ các hoạt động học tập không chính quy như học nhóm hay học qua video.

📖Nguồn gốc từ

组合词:课堂(lớp học)+ 讲授(giảng dạy)。课堂源自「課堂」, 指上课的地方;讲授源自「講授」, 指传授知识。两者结合指在课堂环境下进行的教学活动。

📝Ghi chú sử dụng

1. Thường được dùng trong ngữ cảnh giáo dục chính quy, đặc biệt là ở bậc phổ thông và đại học. 2. Có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với từ đơn giản như 'dạy học' hay 'lên lớp'. 3. Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng trong văn viết học thuật hoặc báo cáo giáo dục.

Phân tích từ

课堂
lớp học, môi trường học tập truyền thống
root
+
讲授
giảng dạy, truyền đạt kiến thức
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.