Looking up...
Hoạt động giảng dạy diễn ra trong môi trường lớp học, thường do giáo viên thực hiện.
传统的课堂讲授方式已经逐渐被互动式教学所取代。
Phương pháp giảng dạy truyền thống trên lớp dần dần bị thay thế bằng phương pháp giảng dạy tương tác.
这门课程采用课堂讲授与实践操作相结合的方式。
Khóa học này kết hợp giảng dạy trên lớp với thực hành.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, phân biệt với các phương pháp học tập khác như tự học hay học trực tuyến.
Khác với 'tự học' (học sinh tự nghiên cứu) hay 'học trực tuyến' (học qua mạng), 'giảng dạy trên lớp' nhấn mạnh vai trò chủ động của giáo viên trong việc truyền đạt kiến thức đến học sinh trong môi trường lớp học truyền thống.
Cụm từ 'giảng dạy trên lớp' phù hợp khi nói về phương pháp giảng dạy chính thức trong nhà trường. Tránh dùng để chỉ các hoạt động học tập không chính quy như học nhóm hay học qua video.
组合词:课堂(lớp học)+ 讲授(giảng dạy)。课堂源自「課堂」, 指上课的地方;讲授源自「講授」, 指传授知识。两者结合指在课堂环境下进行的教学活动。
1. Thường được dùng trong ngữ cảnh giáo dục chính quy, đặc biệt là ở bậc phổ thông và đại học. 2. Có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với từ đơn giản như 'dạy học' hay 'lên lớp'. 3. Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng trong văn viết học thuật hoặc báo cáo giáo dục.