Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

课后作业

kè hòu zuò yè
noun★Cơ bản💡 bài tập về nhà
trang trọng

Bài tập được giáo viên giao cho học sinh sau giờ học để ôn luyện hoặc chuẩn bị cho bài tiếp theo.

我每天都要完成课后作业才能玩游戏。

Ngày nào tôi cũng phải hoàn thành bài tập về nhà mới được chơi game.

课后作业有助于巩固课堂所学知识。

Bài tập về nhà giúp củng cố kiến thức đã học trên lớp.

💡

Thường được viết tắt là 'bài tập về nhà' trong tiếng Việt. Không bao gồm các hoạt động tự nguyện hoặc không bắt buộc.

Cụm từ kết hợp

完成课后作业hoàn thành bài tập về nhà布置课后作业giao bài tập về nhà检查课后作业kiểm tra bài tập về nhà

Từ đồng nghĩa

家庭作业课外作业

Từ trái nghĩa

课堂练习预习

💡Mẹo hay

Phân biệt '课后作业' và '预习'

'课后作业' là bài tập được giao sau giờ học để ôn luyện, trong khi '预习' (sự chuẩn bị trước bài mới) là hoạt động chủ động của học sinh. Không nên nhầm lẫn hai khái niệm này.

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với '课后作业'

Luôn sử dụng động từ chỉ hành động liên quan đến học tập (完成, 布置, 检查, 批改) trước '课后作业'. Ví dụ: '老师批改课后作业' (Cô giáo chấm bài tập về nhà).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Việt: '课后' (sau giờ học) + '作业' (bài tập). '作业' vốn có nghĩa gốc là 'công việc được giao', sau này mở rộng sang giáo dục thành 'bài tập'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'bài tập về nhà' là cách dịch trực tiếp và phổ biến nhất. Có thể thay thế bằng 'bài tập ngoại khóa' trong một số ngữ cảnh học thuật, nhưng không thông dụng bằng.

Phân tích từ

课后
sau giờ học
compound
+
作业
bài tập
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.