Looking up...
Bài tập được giáo viên giao cho học sinh sau giờ học để ôn luyện hoặc chuẩn bị cho bài tiếp theo.
我每天都要完成课后作业才能玩游戏。
Ngày nào tôi cũng phải hoàn thành bài tập về nhà mới được chơi game.
课后作业有助于巩固课堂所学知识。
Bài tập về nhà giúp củng cố kiến thức đã học trên lớp.
Thường được viết tắt là 'bài tập về nhà' trong tiếng Việt. Không bao gồm các hoạt động tự nguyện hoặc không bắt buộc.
'课后作业' là bài tập được giao sau giờ học để ôn luyện, trong khi '预习' (sự chuẩn bị trước bài mới) là hoạt động chủ động của học sinh. Không nên nhầm lẫn hai khái niệm này.
Luôn sử dụng động từ chỉ hành động liên quan đến học tập (完成, 布置, 检查, 批改) trước '课后作业'. Ví dụ: '老师批改课后作业' (Cô giáo chấm bài tập về nhà).
Từ ghép Hán-Việt: '课后' (sau giờ học) + '作业' (bài tập). '作业' vốn có nghĩa gốc là 'công việc được giao', sau này mở rộng sang giáo dục thành 'bài tập'.
Trong tiếng Việt, 'bài tập về nhà' là cách dịch trực tiếp và phổ biến nhất. Có thể thay thế bằng 'bài tập ngoại khóa' trong một số ngữ cảnh học thuật, nhưng không thông dụng bằng.