Âm Hán-Việtđộc
đọc

我喜欢读书

Tôi thích đọc sách


trang trọng

hành động đọc, hiểu nội dung của một văn bản hoặc tài liệu

他正在读报纸

Anh ấy đang đọc báo

Cụm từ kết hợp

读书đọc sách读报đọc báo读懂hiểu được

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '读' thường được dùng với các đối tượng như sách, báo, tài liệu. Đối với các đối tượng khác như ảnh, video, người ta thường dùng từ '看'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ việc đọc văn bản, sách báo. Có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ học tập đến giải trí.

Phân tích từ

đọc
root
Từ Điển Trung Việt