读
dúverb★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)độc
trang trọng
Đọc, hiểu nội dung của một văn bản hoặc tài liệu
我每天读一小时书
Tôi đọc sách một giờ mỗi ngày
他读完了这篇文章
Anh ấy đã đọc xong bài viết này
💡
Thường dùng với các đối tượng như sách, báo, tài liệu, văn bản
Cụm từ kết hợp
读书đọc sách读报đọc báo读懂hiểu được
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng với các đối tượng cụ thể
Từ '读' thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng như '书' (sách), '报' (báo), '文章' (bài viết) để tạo thành các cụm từ phổ biến.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng với đối tượng là người
Không dùng '读' với đối tượng là người, ví dụ không nói '读老师' (đọc giáo viên), mà dùng '看老师' (nhìn giáo viên).
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt 'độc' có nguồn gốc từ chữ Hán '读' (dú), có nghĩa là 'đọc'
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Trung, '读' thường được dùng với các đối tượng như sách, báo, tài liệu. Có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành các động từ phức hợp như '读懂' (hiểu được), '读完' (đọc xong).
Phân tích từ
读
đọc
rootTừ Điển Trung Việt