请原谅

qǐng yuánliàng
phraseTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)cảnh nguyên lượng
trang trọngthông thường

Yêu cầu ai đó tha thứ cho một lỗi hoặc sai lầm.

请原谅我的粗心大意。

Thừa thứ sự cẩu thả của tôi.

他请求原谅他的失误。

Anh ấy xin tha thứ cho sai lầm của mình.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự khoan dung hoặc tha thứ.

Cụm từ kết hợp

请原谅我的错误thừa thứ lỗi của tôi请原谅我的粗心thừa thứ sự cẩu thả của tôi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

请谅解cụm từ
xin tha thứ
请包涵cụm từ
xin tha thứ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống chính thức

Câu vế này có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức để yêu cầu sự tha thứ.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Câu vế này nên được sử dụng khi bạn thực sự muốn xin tha thứ cho một lỗi hoặc sai lầm.

📖Nguồn gốc từ

Từ '请' (xin) và '原谅' (tha thứ) kết hợp để tạo thành một câu vế yêu cầu tha thứ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự khoan dung hoặc tha thứ, có thể được sử dụng trong cả các tình huống chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

xin
prefix
+
原谅
tha thứ
root
Từ Điển Trung Việt