请原谅
thừa thứ请原谅我的错误。
Thừa thứ lỗi của tôi.
trang trọngthông thường
Yêu cầu ai đó tha thứ cho một lỗi hoặc sai lầm.
请原谅我的粗心大意。
Thừa thứ sự cẩu thả của tôi.
他请求原谅他的失误。
Anh ấy xin tha thứ cho sai lầm của mình.
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự khoan dung hoặc tha thứ.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống chính thức
Câu vế này có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức để yêu cầu sự tha thứ.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Câu vế này nên được sử dụng khi bạn thực sự muốn xin tha thứ cho một lỗi hoặc sai lầm.
Nguồn gốc từ
Từ '请' (xin) và '原谅' (tha thứ) kết hợp để tạo thành một câu vế yêu cầu tha thứ.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự khoan dung hoặc tha thứ, có thể được sử dụng trong cả các tình huống chính thức và không chính thức.
Phân tích từ
请
xin
prefix原谅
tha thứ
rootTừ Điển Trung Việt