shuōÂm Hán-Việtthuyết
nói

他说他喜欢吃苹果。

Anh ấy nói anh ấy thích ăn táo.


trang trọng

Nói, nói chuyện, diễn đạt bằng lời nói

老师说这道题很重要。

Thầy giáo nói bài tập này rất quan trọng.

trang trọng

Đề nghị, đề xuất

我建议我们说一下这个计划。

Tôi đề nghị chúng ta nói về kế hoạch này.

Cụm từ kết hợp

说清楚nói rõ ràng说谎nói dối说服 thuyết phục

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

说一不二thành ngữ
nói một là một, không thay đổi
说三道四thành ngữ
nói xấu, phê bình

Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Khi muốn hỏi về một việc gì đó, có thể sử dụng '说' như trong câu: '你想说什么?' (Bạn muốn nói gì?)

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Từ '说' thường được sử dụng khi muốn diễn đạt một ý kiến hoặc thông tin, không phải khi muốn yêu cầu hoặc mệnh lệnh.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'thuyết' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '说' (shuō), có nghĩa là 'nói'.

Ghi chú sử dụng

Từ '说' thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, có thể là nói chuyện, đề nghị hoặc diễn đạt ý kiến.

Phân tích từ

nói
root
Từ Điển Trung Việt