shuō
verbCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)thuyết
trang trọngthông thường

Nói, nói chuyện, nói ra

他说他喜欢这本书。

Anh ấy nói anh ấy thích cuốn sách này.

老师说我们要复习功课。

Thầy cô nói chúng ta phải ôn bài.

💡

Dùng để diễn tả hành động nói, truyền đạt thông tin hoặc ý kiến.

Cụm từ kết hợp

说清楚nói rõ说谎nói dối说服 thuyết phục

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

说说cụm từ
nói chuyện
说一不二thành ngữ
nói một là hai, không ai dám phản đối

💡Mẹo hay

Sử dụng '说' trong các câu hỏi

Trong tiếng Trung, khi hỏi về một hành động nói, thường dùng '说' thay vì '问'. Ví dụ: '他说什么了吗?' (Anh ấy nói gì vậy?).

Quy tắc vàng

Sử dụng '说' với động từ khác

Khi '说' được dùng với một động từ khác, nó thường mang nghĩa 'nói' hoặc 'nói về'. Ví dụ: '他说话很大声' (Anh ấy nói rất to).

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt, từ '说' (shuō) có nghĩa là 'nói' hoặc 'nói chuyện'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '说' thường được sử dụng để diễn tả hành động nói một cách trực tiếp hoặc gián tiếp. Nó cũng có thể được dùng trong các cụm từ để diễn tả ý nghĩa khác như 'nói dối' (说谎) hoặc 'nói rõ' (说清楚).

Phân tích từ

nói
root
Từ Điển Trung Việt