许多
xǔduōdeterminer★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)hữu đa
chung
Số lượng lớn, nhiều hơn bình thường
这本书有许多有趣的故事。
Cuốn sách này có rất nhiều câu chuyện thú vị.
她花了许多时间学习。
Cô ấy đã dành rất nhiều thời gian để học.
💡
Thường dùng để mô tả số lượng lớn của một vật, người hoặc sự kiện.
Cụm từ kết hợp
许多时间rất nhiều thời gian许多朋友rất nhiều bạn bè许多问题rất nhiều vấn đề
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
有很多cụm từ
có rất nhiều
大量的cụm từ
lớn lượng
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu
Thường đứng trước danh từ để chỉ số lượng lớn.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng với số
Không dùng với số, chỉ dùng để chỉ số lượng lớn một cách chung chung.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'hữu đa' (有多) có nghĩa là 'có nhiều'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nhấn mạnh số lượng lớn hơn bình thường.
Phân tích từ
有
có
root多
nhiều
rootTừ Điển Trung Việt