讨厌

tǎo yàn
verbCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)thao ngạn
thông thường

Cảm giác không thích, ghét, chán ghét ai hoặc cái gì đó.

他讨厌早起。

Anh ấy ghét dậy sớm.

她讨厌说谎的人。

Cô ấy ghét những người nói dối.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự không thích thú hoặc sự ghét bỏ về một người, vật hoặc hành động nào đó.

Cụm từ kết hợp

讨厌...ghét...非常讨厌ghét ghét讨厌死ghét đến chết

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

讨厌鬼cụm từ
kẻ ghét ghét

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Từ '讨厌' thường được sử dụng với cấu trúc '讨厌 + động từ + đối tượng' như trong ví dụ '我讨厌吃胡萝卜'.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '厌恶'

'讨厌' thường được sử dụng trong tiếng nói hàng ngày, trong khi '厌恶' thường được sử dụng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ '讨' có nghĩa là 'đòi hỏi, yêu cầu', còn '厌' có nghĩa là 'chán, ghét'. Khi kết hợp lại, '讨厌' mang ý nghĩa 'đòi hỏi sự ghét, chán' về một người hoặc vật gì đó.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, '讨厌' thường được dịch là 'ghét'. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể được hiểu là 'chán' hoặc 'không thích'.

Phân tích từ

đòi hỏi, yêu cầu
root
+
chán, ghét
root
Từ Điển Trung Việt