袋
dàinoun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)đài
thông thường
Một vật dụng dùng để chứa hoặc mang theo đồ vật.
他把书放进书包里的袋子里。
Anh ấy đặt sách vào túi trong ba lô.
这个袋子可以装很多东西。
Túi này có thể chứa rất nhiều đồ.
Cụm từ kết hợp
塑料袋túi nhựa纸袋túi giấy袋子túi
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
装进袋子里cụm từ
đặt vào túi
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ '袋' thường được dùng để chỉ các vật dụng chứa đồ, trong khi '口袋' thường dùng để chỉ túi nhỏ trên quần áo.
⚡Quy tắc vàng
Hán Việt
Từ này có đọc Hán Việt là 'đài', nhưng trong tiếng Việt hiện đại, từ 'túi' được sử dụng phổ biến hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt, từ Hán tự 袋 (dài) có nghĩa là 'túi'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được dùng để chỉ các vật dụng chứa đồ, có thể là túi giấy, túi nhựa, túi da, hoặc các loại túi khác.
Phân tích từ
袋
túi
rootTừ Điển Trung Việt