Looking up...
这个立方体的表面积是多少?
Diện tích bề mặt của khối lập phương này là bao nhiêu?
Tổng diện tích của tất cả các mặt ngoài của một vật thể ba chiều.
计算球体的表面积公式是什么?
Công thức tính diện tích bề mặt của hình cầu là gì?
这个容器的表面积需要涂漆,请测量一下。
Diện tích bề mặt của chiếc bình này cần được sơn, vui lòng đo đạc giúp.
Thường được sử dụng trong toán học, vật lý, kỹ thuật xây dựng và các lĩnh vực liên quan đến thiết kế vật thể 3D.
Dùng 'diện tích' cho các hình 2D (hình vuông, hình tròn). Dùng 'diện tích bề mặt' cho vật thể 3D (hình lập phương, hình cầu).
Học thuộc công thức diện tích bề mặt của các hình khối phổ biến: lập phương (6a²), hình cầu (4πr²), hình trụ (2πr² + 2πrh).
Từ ghép Hán-Việt: 表 (biểu, bề mặt) + 面 (diện, mặt) + 积 (tích, tích lũy). Thuật ngữ toán học mượn từ tiếng Hán, lần đầu xuất hiện trong các giáo trình toán học hiện đại của Trung Quốc vào thế kỷ 20.
Khác với 'diện tích' (chỉ diện tích của một mặt phẳng), 'diện tích bề mặt' nhấn mạnh đến tổng diện tích của toàn bộ bề mặt ngoài của vật thể 3D. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật.