Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 表面积

表面积

biǎo miàn jī
diện tích bề mặt

这个立方体的表面积是多少?

Diện tích bề mặt của khối lập phương này là bao nhiêu?


Kỹ thuật
trang trọng

Tổng diện tích của tất cả các mặt ngoài của một vật thể ba chiều.

计算球体的表面积公式是什么?

Công thức tính diện tích bề mặt của hình cầu là gì?

这个容器的表面积需要涂漆,请测量一下。

Diện tích bề mặt của chiếc bình này cần được sơn, vui lòng đo đạc giúp.

Thường được sử dụng trong toán học, vật lý, kỹ thuật xây dựng và các lĩnh vực liên quan đến thiết kế vật thể 3D.

Cụm từ kết hợp

计算表面积tính diện tích bề mặt表面积公式công thức diện tích bề mặt表面积最大化tối đa hóa diện tích bề mặt

Từ đồng nghĩa

表面面积

Từ trái nghĩa

体积

Cụm từ liên quan

体积word
thể tích
几何图形word
hình học
三维模型cụm từ
mô hình 3D

Mẹo hay

Phân biệt 'diện tích' và 'diện tích bề mặt'

Dùng 'diện tích' cho các hình 2D (hình vuông, hình tròn). Dùng 'diện tích bề mặt' cho vật thể 3D (hình lập phương, hình cầu).

Quy tắc vàng

Công thức cơ bản

Học thuộc công thức diện tích bề mặt của các hình khối phổ biến: lập phương (6a²), hình cầu (4πr²), hình trụ (2πr² + 2πrh).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Việt: 表 (biểu, bề mặt) + 面 (diện, mặt) + 积 (tích, tích lũy). Thuật ngữ toán học mượn từ tiếng Hán, lần đầu xuất hiện trong các giáo trình toán học hiện đại của Trung Quốc vào thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Khác với 'diện tích' (chỉ diện tích của một mặt phẳng), 'diện tích bề mặt' nhấn mạnh đến tổng diện tích của toàn bộ bề mặt ngoài của vật thể 3D. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật.

Phân tích từ

表
biểu thị, thể hiện
root
+
面
mặt, bề mặt
root
+
积
tích lũy, tổng hợp
root
Từ Điển Trung Việt
Browse more Chinese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.