表面积

biǎo miàn jī
nounTrung cấp💡 diện tích bề mặt
⚙️Kỹ thuật
trang trọng

Tổng diện tích của tất cả các mặt ngoài của một vật thể ba chiều.

计算球体的表面积公式是什么?

Công thức tính diện tích bề mặt của hình cầu là gì?

这个容器的表面积需要涂漆,请测量一下。

Diện tích bề mặt của chiếc bình này cần được sơn, vui lòng đo đạc giúp.

💡

Thường được sử dụng trong toán học, vật lý, kỹ thuật xây dựng và các lĩnh vực liên quan đến thiết kế vật thể 3D.

Cụm từ kết hợp

计算表面积tính diện tích bề mặt表面积公式công thức diện tích bề mặt表面积最大化tối đa hóa diện tích bề mặt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

体积word
thể tích
几何图形word
hình học

💡Mẹo hay

Phân biệt 'diện tích' và 'diện tích bề mặt'

Dùng 'diện tích' cho các hình 2D (hình vuông, hình tròn). Dùng 'diện tích bề mặt' cho vật thể 3D (hình lập phương, hình cầu).

Quy tắc vàng

Công thức cơ bản

Học thuộc công thức diện tích bề mặt của các hình khối phổ biến: lập phương (6a²), hình cầu (4πr²), hình trụ (2πr² + 2πrh).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Việt: 表 (biểu, bề mặt) + 面 (diện, mặt) + 积 (tích, tích lũy). Thuật ngữ toán học mượn từ tiếng Hán, lần đầu xuất hiện trong các giáo trình toán học hiện đại của Trung Quốc vào thế kỷ 20.

📝Ghi chú sử dụng

Khác với 'diện tích' (chỉ diện tích của một mặt phẳng), 'diện tích bề mặt' nhấn mạnh đến tổng diện tích của toàn bộ bề mặt ngoài của vật thể 3D. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật.

Phân tích từ

biểu thị, thể hiện
root
+
mặt, bề mặt
root
+
tích lũy, tổng hợp
root
Từ Điển Trung Việt