表面上

biǎo miàn shàng
phó từ / trạng từTrung cấp💡 bề ngoài
trang trọng

Dựa trên vẻ bề ngoài, không xét đến bản chất bên trong.

表面上,这部电影看起来很普通,但实际上它非常感人。

Bề ngoài, bộ phim này trông có vẻ bình thường, nhưng thực ra nó rất cảm động.

表面上,公司的财务状况很好,但内部存在严重问题。

Bề ngoài, tình hình tài chính của công ty có vẻ tốt, nhưng bên trong lại tồn tại vấn đề nghiêm trọng.

💡

Thường dùng để chỉ sự khác biệt giữa hình thức bên ngoài và bản chất thật sự.

Cụm từ kết hợp

表面上看起来trông bề ngoài có vẻ表面上平静bề ngoài bình tĩnh表面上成功thành công bề ngoài

Cụm từ liên quan

看似cụm từ
trông có vẻ
貌似cụm từ
dường như
表里不一thành ngữ
bề ngoài không giống bản chất bên trong

💡Mẹo hay

Phân biệt '表面上' và '实际上'

Sử dụng '表面上' khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa hình thức bên ngoài và thực tế. Sử dụng '实际上' khi muốn khẳng định hoặc nhấn mạnh bản chất thật sự.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '表面上'?

Dùng khi muốn chỉ ra rằng điều gì đó chỉ đúng trên bề mặt, không phản ánh bản chất thật sự. Thường đi kèm với các từ chỉ sự đánh giá (ví dụ: '看起来', '似乎', '好像').

📖Nguồn gốc từ

Từ '表面' (bề mặt, bề ngoài) + '上' (trên). Thuật ngữ Hán-Việt '表面' (biǎo miàn) có nghĩa gốc là 'bề mặt', kết hợp với giới từ '上' (trên) tạo thành cụm từ chỉ 'trên bề mặt', tức là dựa vào vẻ bề ngoài.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh phân tích, đánh giá hoặc miêu tả sự khác biệt giữa hình thức bên ngoài và bản chất bên trong. Không sử dụng trong ngữ cảnh hoàn toàn khách quan (ví dụ: 'trên bề mặt bàn').

Phân tích từ

表面
bề mặt, bề ngoài
root
+
trên, về mặt
particle
Từ Điển Trung Việt