衣服

yīfu
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)y phục
trang trọngthông thường

Quần áo, các loại đồ mặc trên cơ thể.

她穿着漂亮的衣服去参加派对。

Cô ấy mặc quần áo đẹp đi dự tiệc.

冬天的衣服要保暖。

Quần áo mùa đông phải ấm.

💡

Từ này thường dùng để chỉ quần áo chung chung, không phân biệt giới tính.

Cụm từ kết hợp

买衣服mua quần áo换衣服đổi quần áo洗衣服giặt quần áo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giống như 'quần áo' trong tiếng Việt, '衣服' không phân biệt giới tính.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt, từ '衣' (y) nghĩa là 'quần' và '服' (phục) nghĩa là 'áo'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'y phục' ít dùng, thường dùng 'quần áo'.

Phân tích từ

quần
root
+
áo
root
Từ Điển Trung Việt