脱口秀
tuōkǒuxiùnoun★Trung cấp— chương trình hài kịchHán Việt (Âm Hán-Việt)thoát khẩu tấu
thông thường
Một chương trình giải trí trong đó người biểu diễn kể chuyện hài, chia sẻ kinh nghiệm hoặc bình luận về các chủ đề khác nhau một cách hài hước.
脱口秀演员用幽默的方式讲述了生活中的趣事。
Nhà biểu diễn chương trình hài kể những câu chuyện hài hước về cuộc sống.
💡
Từ này thường được sử dụng để chỉ các chương trình hài kịch hoặc stand-up comedy.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng để chỉ các chương trình hài kịch hoặc stand-up comedy, không phải là các chương trình hài kịch truyền thống.
📖Nguồn gốc từ
Từ này được hình thành từ '脱口' (tuōkǒu) có nghĩa là 'nói ra' và '秀' (xiù) có nghĩa là 'chương trình biểu diễn'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'chương trình hài kịch' hoặc 'stand-up comedy'.
Phân tích từ
脱口
nói ra
root秀
chương trình biểu diễn
rootTừ Điển Trung Việt