脏
zāngadjective★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)táng
thông thường
Bẩn, không sạch, có bụi bẩn hoặc chất ô nhiễm.
他总是把脏衣服扔在地板上。
Anh ta luôn vứt quần áo bẩn lên sàn nhà.
她的手很脏,需要洗干净。
Bà ta tay rất bẩn, cần rửa sạch.
thông thường
Thô tục, không lịch sự (nghĩa bóng).
他讲的笑话很脏。
Câu chuyện hài của anh ta rất thô tục.
Cụm từ kết hợp
脏话lời thô tục脏衣服quần áo bẩn脏水nước bẩn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ '脏' có thể dùng cho cả vật chất và hành vi, nhưng trong tiếng Việt, 'bẩn' thường dùng cho vật chất, còn 'thô tục' dùng cho hành vi.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'táng' có nguồn gốc từ tiếng Trung '脏' (zāng), có nghĩa là bẩn, không sạch.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả vật chất bẩn hoặc hành vi thô tục. Trong tiếng Việt, 'táng' ít được sử dụng, thay vào đó là 'bẩn'.
Từ Điển Trung Việt