能力

nénglì
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)năng lực
chung

khả năng hoặc sức mạnh để thực hiện một việc gì đó

她展示了出色的领导能力。

Cô ấy đã thể hiện khả năng lãnh đạo xuất sắc.

这项技术需要特殊的能力才能掌握。

Kỹ thuật này cần khả năng đặc biệt mới có thể nắm được.

Cụm từ kết hợp

能力不足khả năng không đủ能力强khả năng mạnh能力范围phạm vi khả năng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Trung, '能力' thường dùng với động từ '有' (có) để chỉ khả năng của một người. Ví dụ: '我有能力完成这个任务' (Tôi có khả năng hoàn thành nhiệm vụ này).

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'năng lực' bắt nguồn từ '能力' trong tiếng Trung, kết hợp từ '能' (có thể) và '力' (sức mạnh).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '能力' thường dùng để chỉ khả năng tổng quát của một người hoặc một hệ thống. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'khả năng' và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.

Phân tích từ

có thể
root
+
sức mạnh
root
Từ Điển Trung Việt