能力
khả năng他有完成这项任务的能力。
Anh ta có khả năng hoàn thành nhiệm vụ này.
chung
khả năng hoặc sức mạnh để thực hiện một việc gì đó
她展示了出色的领导能力。
Cô ấy đã thể hiện khả năng lãnh đạo xuất sắc.
这项技术需要特殊的能力才能掌握。
Kỹ thuật này cần khả năng đặc biệt mới có thể nắm được.
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Trung, '能力' thường dùng với động từ '有' (có) để chỉ khả năng của một người. Ví dụ: '我有能力完成这个任务' (Tôi có khả năng hoàn thành nhiệm vụ này).
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'năng lực' bắt nguồn từ '能力' trong tiếng Trung, kết hợp từ '能' (có thể) và '力' (sức mạnh).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Trung, '能力' thường dùng để chỉ khả năng tổng quát của một người hoặc một hệ thống. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'khả năng' và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.
Phân tích từ
能
có thể
root力
sức mạnh
rootTừ Điển Trung Việt