胜过
shèng guòverb★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)thắng quá
thông thường
Chiến thắng, vượt qua, làm tốt hơn
通过努力,他胜过了所有挑战
Qua sự cố gắng, anh ấy đã vượt qua tất cả những thử thách
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả sự vượt trội trong một cuộc thi, cuộc đấu tranh hoặc một cuộc thi đấu.
Phân tích từ
胜
chiến thắng
root过
vượt qua
rootTừ Điển Trung Việt