胜过

shèng guò
verbTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)thắng quá
thông thường

Chiến thắng, vượt qua, làm tốt hơn

通过努力,他胜过了所有挑战

Qua sự cố gắng, anh ấy đã vượt qua tất cả những thử thách

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sự vượt trội trong một cuộc thi, cuộc đấu tranh hoặc một cuộc thi đấu.

Phân tích từ

chiến thắng
root
+
vượt qua
root
Từ Điển Trung Việt