老师
thầy cô giáo老师今天讲得很好。
Thầy cô giáo dạy rất tốt hôm nay.
trang trọng
Người dạy học, giáo viên
我尊敬我的老师。
Tôi kính trọng thầy cô giáo của tôi.
老师请假了。
Thầy cô giáo nghỉ phép.
Thường dùng để chỉ giáo viên ở trường học hoặc các người hướng dẫn học tập.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Việt, 'thầy' chỉ giáo viên nam, 'cô' chỉ giáo viên nữ. 'Thầy cô giáo' là cách nói chung.
Quy tắc vàng
Dùng đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Trung, '老师' có thể dùng cho cả giáo viên nam và nữ, trong khi tiếng Việt phân biệt rõ 'thầy' và 'cô'.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'thầy sư', từ 'thầy' (giáo viên nam) và 'sư' (giáo viên nữ).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'thầy' dùng cho giáo viên nam, 'cô' dùng cho giáo viên nữ. 'Thầy cô giáo' là cách nói chung.
Phân tích từ
老
lão
root师
sư
rootTừ Điển Trung Việt