美味

měi wèi
adjectiveCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)mĩ vị
thông thường

Có hương vị ngon, hấp dẫn

她做的蛋糕总是美味极了。

Bánh của cô ấy luôn rất ngon.

💡

Thường dùng để mô tả thức ăn ngon miệng.

Cụm từ kết hợp

美味的ngon非常美味rất ngon

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh ăn uống

Từ này chủ yếu dùng để mô tả thức ăn ngon, không dùng cho các thứ khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt, từ '美' (mĩ) nghĩa là 'đẹp' và '味' (vị) nghĩa là 'hương vị'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả thức ăn ngon miệng, có thể dùng cho cả đồ ăn và đồ uống.

Phân tích từ

đẹp
root
+
hương vị
root
Từ Điển Trung Việt