罕见疾病
hǎn xiàn jí bìngphrase★Trung cấp— bệnh hiếm gặpHán Việt (Âm Hán-Việt)hạn hiện tật bệnh
🏥Y học
chuyên ngành
Bệnh lạ, bệnh hiếm gặp, thường có tỷ lệ mắc bệnh rất thấp trong dân số.
医生诊断出这是一种罕见疾病。
Bác sĩ chẩn đoán đây là một bệnh hiếm gặp.
💡
Thường liên quan đến bệnh lý di truyền, bệnh lý hệ miễn dịch hoặc bệnh lý hiếm gặp khác.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được dùng trong bối cảnh y học chuyên nghiệp, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ '罕见' (hiếm gặp) kết hợp với '疾病' (bệnh) để chỉ bệnh lý hiếm gặp.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh y học, đặc biệt là trong lĩnh vực di truyền học và bệnh lý hiếm gặp.
Phân tích từ
罕见
hiếm gặp
root疾病
bệnh
rootTừ Điển Trung Việt