For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

缘分

yuánfèn
noun★Trung cấpHán Việtduyên phần
văn chương

Sự kết nối vô hình giữa con người với nhau, thường được hiểu là định mệnh hoặc cơ hội do trời định, khiến hai người gặp gỡ và có mối quan hệ đặc biệt.

我们能相遇是有缘分的。

Chúng ta có thể gặp nhau là do có duyên phận.

他们分手了,缘分已尽。

Họ chia tay rồi, duyên phận đã hết.

💡

Từ này thường được dùng trong các tình huống mang tính cảm xúc hoặc triết lý, đặc biệt liên quan đến các mối quan hệ tình cảm.

Cụm từ kết hợp

有缘分có duyên phận缘分很深duyên phận rất sâu đậm缘分尽了duyên phận đã hết

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

前世今生thành ngữ
đời trước và đời này, thường đi kèm với '缘分' để nói về duyên nợ từ kiếp trước

💡Mẹo hay

Dùng trong tình yêu và các mối quan hệ

Người Việt thường dùng 'duyên phận' khi nói về việc gặp được người yêu hoặc bạn thân, như thể đó là điều đã được định sẵn.

⚡Quy tắc vàng

Không thể cưỡng cầu duyên phận

Một nguyên tắc phổ biến là 'có duyên nhưng không có phận' – nghĩa là dù có thích nhau nhưng hoàn cảnh không cho phép đến được với nhau.

📖Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Hán cổ, kết hợp giữa '缘' (nguyên nhân, mối liên hệ) và '分' (phần, phận), chỉ một mối quan hệ do định mệnh sắp đặt.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn nói và văn viết mang sắc thái cảm xúc, triết lý. Không dùng trong văn bản kỹ thuật hay khoa học.

Phân tích từ

缘
nguyên nhân, mối liên hệ, duyên cớ
root
+
分
phần, phận, chia sẻ
root
✎ Ghi chú vào May 23, 2026ZH → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →