Looking up...
我们能再次相遇,一定是缘分。
Chúng ta có thể gặp lại nhau, chắc hẳn là do duyên số.
sự kết nối tự nhiên giữa hai người, thường mang ý nghĩa tâm linh hoặc tình cảm sâu sắc
认识你是我的缘分。
Gặp được anh là duyên số của em.
缘分让我们相遇,努力让我们在一起。
Duyên số đưa chúng ta gặp nhau, nỗ lực giữ chúng ta ở bên nhau.
Thường dùng trong ngữ cảnh tình yêu, hôn nhân hoặc mối quan hệ thân thiết. Có thể hiểu là 'số phận an bài' hoặc 'mối liên kết đặc biệt'.
'缘分' nhấn mạnh mối liên kết giữa hai người (thường là tình yêu, hôn nhân), trong khi '命运' (số phận) mang tính bao quát hơn, bao gồm cả vận mệnh cá nhân.
Tránh dùng '缘分' cho các mối quan hệ xã giao hay tình bạn thông thường. Nên dùng trong ngữ cảnh tình yêu, hôn nhân hoặc những kết nối sâu sắc.
Từ '缘' (duyên) nghĩa gốc là 'mép, rìa' (chỉ mối liên kết), '分' (phận) nghĩa là 'số phận'. Kết hợp thành '缘分' chỉ mối liên kết số phận giữa hai người.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tâm linh. Có thể thay thế bằng 'duyên phận' trong tiếng Việt. Không nên dùng trong ngữ cảnh khoa học hay pháp lý.