Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

缘分

yuánfèn
duyên số

我们能再次相遇,一定是缘分。

Chúng ta có thể gặp lại nhau, chắc hẳn là do duyên số.


neutral

sự kết nối tự nhiên giữa hai người, thường mang ý nghĩa tâm linh hoặc tình cảm sâu sắc

认识你是我的缘分。

Gặp được anh là duyên số của em.

缘分让我们相遇,努力让我们在一起。

Duyên số đưa chúng ta gặp nhau, nỗ lực giữ chúng ta ở bên nhau.

Thường dùng trong ngữ cảnh tình yêu, hôn nhân hoặc mối quan hệ thân thiết. Có thể hiểu là 'số phận an bài' hoặc 'mối liên kết đặc biệt'.

Cụm từ kết hợp

有缘分có duyên, có số phận缘分天定duyên trời định缘分已尽duyên đã hết

Từ đồng nghĩa

缘姻缘机缘

Từ trái nghĩa

无缘绝缘

Cụm từ liên quan

有缘千里来相会tục ngữ
có duyên dù xa ngàn dặm cũng gặp nhau
千里姻缘一线牵tục ngữ
ngàn dặm duyên phận do sợi chỉ kết nối

Mẹo hay

Phân biệt '缘分' và '命运'

'缘分' nhấn mạnh mối liên kết giữa hai người (thường là tình yêu, hôn nhân), trong khi '命运' (số phận) mang tính bao quát hơn, bao gồm cả vận mệnh cá nhân.

Quy tắc vàng

Sử dụng '缘分' trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng '缘分' cho các mối quan hệ xã giao hay tình bạn thông thường. Nên dùng trong ngữ cảnh tình yêu, hôn nhân hoặc những kết nối sâu sắc.

Nguồn gốc từ

Từ '缘' (duyên) nghĩa gốc là 'mép, rìa' (chỉ mối liên kết), '分' (phận) nghĩa là 'số phận'. Kết hợp thành '缘分' chỉ mối liên kết số phận giữa hai người.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tâm linh. Có thể thay thế bằng 'duyên phận' trong tiếng Việt. Không nên dùng trong ngữ cảnh khoa học hay pháp lý.

Phân tích từ

缘
duyên, mối liên kết
root
+
分
phận, số phận
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.