继续
jìxùverb★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)tự tục
trang trọngthông thường
Tiếp tục một hành động hoặc quá trình đã bắt đầu.
他决定继续学习中文。
Anh ấy quyết định tiếp tục học tiếng Trung.
雨停了,我们可以继续旅行。
Mưa đã dừng, chúng ta có thể tiếp tục đi du lịch.
💡
Thường được sử dụng để diễn tả sự tiếp nối của một hành động hoặc tình trạng.
Cụm từ kết hợp
继续前进tiếp tục tiến lên继续努力tiếp tục cố gắng继续工作tiếp tục làm việc
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
'继续' thường được sử dụng để diễn tả sự tiếp nối của một hành động hoặc tình trạng đã bắt đầu, trong khi '持续' thường được sử dụng để diễn tả sự kéo dài của một tình trạng.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Trung, '继续' thường được sử dụng để diễn tả sự tiếp nối của một hành động hoặc tình trạng đã bắt đầu, trong khi '持续' thường được sử dụng để diễn tả sự kéo dài của một tình trạng.
Phân tích từ
继
tiếp nối, kế thừa
root续
tiếp tục, kéo dài
rootTừ Điển Trung Việt