Looking up...
这部电影绝绝子!
Bộ phim này tuyệt vời!
Từ lóng để miêu tả điều gì đó rất tuyệt vời, xuất sắc hoặc hấp dẫn.
这家餐厅的菜绝绝子!
Quán ăn này tuyệt vời!
他的演讲绝绝子!
Bài phát biểu của anh ấy tuyệt vời!
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường hoặc trên mạng xã hội.
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường hoặc trên mạng xã hội.
Thường được sử dụng để diễn tả sự ngưỡng mộ hoặc khen ngợi một cách mạnh mẽ.