组
nhóm我们组了一个小组来完成这个项目。
Chúng tôi đã thành lập một nhóm nhỏ để hoàn thành dự án này.
chung
Một nhóm người hoặc vật được tổ chức hoặc tập hợp lại với một mục đích chung.
这个组有五个成员。
Nhóm này có năm thành viên.
我们需要组一个工作小组来解决这个问题。
Chúng ta cần thành lập một nhóm làm việc để giải quyết vấn đề này.
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tổ chức
Từ này thường được sử dụng khi nói về nhóm làm việc, nhóm học tập hoặc nhóm hoạt động.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'tổ' có nghĩa là nhóm, tập hợp.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ một nhóm người hoặc vật được tổ chức với mục đích cụ thể.
Từ Điển Trung Việt