For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

组

zǔ
noun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)tổ
chung

Một nhóm người hoặc vật được tổ chức hoặc tập hợp lại với một mục đích chung.

这个组有五个成员。

Nhóm này có năm thành viên.

我们需要组一个工作小组来解决这个问题。

Chúng ta cần thành lập một nhóm làm việc để giải quyết vấn đề này.

Cụm từ kết hợp

组成tạo thành组织tổ chức小组nhóm nhỏ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tổ chức

Từ này thường được sử dụng khi nói về nhóm làm việc, nhóm học tập hoặc nhóm hoạt động.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'tổ' có nghĩa là nhóm, tập hợp.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một nhóm người hoặc vật được tổ chức với mục đích cụ thể.

Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →