纯白
chún báiadjective★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)thần bạch
chung
Màu trắng hoàn toàn, không có bất kỳ màu khác hoặc vết bẩn nào.
纯白的雪覆盖了整个山顶。
Tuyết trắng tuyệt đối bao phủ toàn bộ đỉnh núi.
纯白的纸张看起来非常干净。
Giấy trắng tuyệt đối trông rất sạch.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Trong văn học, '纯白' thường được dùng để miêu tả sự tinh khiết, sự trinh bạch hoặc sự hoàn hảo.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự tinh khiết, sạch sẽ hoặc sự hoàn hảo trong màu trắng.
Phân tích từ
纯
thực, hoàn toàn
root白
trắng
rootTừ Điển Trung Việt