累
mệt mỏi今天工作太累了。
Hôm nay làm việc quá mệt mỏi.
Mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần do làm việc nhiều hoặc căng thẳng.
他累得连话都不想说。
Anh ta mệt đến nỗi không muốn nói chuyện.
Thường dùng để mô tả cảm giác mệt mỏi sau một ngày dài hoặc việc vất vả.
Gây ra cảm giác mệt mỏi hoặc khó chịu.
这部电影太累了,看完就想睡觉。
Phim này quá mệt, xem xong muốn ngủ.
Dùng để mô tả một hoạt động hoặc tình huống gây ra cảm giác mệt mỏi.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh mệt mỏi
Từ '累' thường dùng để mô tả cảm giác mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần. Có thể dùng để mô tả một hoạt động hoặc tình huống gây ra cảm giác mệt mỏi.
Quy tắc vàng
Không dùng để mô tả vật chất
Từ '累' không dùng để mô tả vật chất, chỉ dùng để mô tả cảm giác mệt mỏi.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'lũy' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '累' (lèi), có nghĩa là 'mệt mỏi' hoặc 'gây ra cảm giác mệt mỏi'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả cảm giác mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần. Có thể dùng để mô tả một hoạt động hoặc tình huống gây ra cảm giác mệt mỏi.