lèi
adjective/verbTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)lệ
thông thường

Mệt mỏi, cảm thấy kiệt sức về thể lực hoặc tinh thần

今天工作太累了,我回家要好好休息。

Hôm nay làm việc quá mệt, tôi về nhà phải nghỉ ngơi thật tốt.

他看起来很累,可能是熬夜了。

Anh ta trông rất mệt, có lẽ là đã ngủ muộn.

💡

Thường dùng để mô tả cảm giác mệt mỏi sau khi làm việc nhiều hoặc căng thẳng.

thông thường

Gây mệt mỏi, làm cho ai đó kiệt sức

这个问题太累了,我都不想再讨论了。

Câu hỏi này quá làm mệt, tôi không muốn bàn luận nữa.

Cụm từ kết hợp

累死mệt chết累得要命mệt đến chết累得半死mệt đến nửa chết

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Từ này thường được dùng trong các câu thể hiện cảm giác mệt mỏi sau khi làm việc hoặc căng thẳng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với "累赘"

Từ "累" khác với "累赘" (lệ tấu), nghĩa là gánh nặng, trở ngại.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ "lệ" (Hán Việt của 累) ít được sử dụng, thay vào đó thường dùng từ "mệt" hoặc "mệt mỏi".

Từ Điển Trung Việt