米饭
cơm我喜欢吃米饭
Tôi thích ăn cơm
thông thường
Thức ăn chính của người Trung Quốc, thường được làm từ gạo nấu chín
每天吃米饭是我的习惯
Ăn cơm hàng ngày là thói quen của tôi
Trong tiếng Trung, '米饭' thường chỉ cơm trắng, không bao gồm các loại cơm đặc biệt như cơm nếp hoặc cơm lứt.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa '米饭' và '饭'
'饭' có thể dùng để chỉ bất kỳ thức ăn nấu chín nào, trong khi '米饭' chỉ dùng để chỉ cơm.
Nguồn gốc từ
'米' (mǐ) có nghĩa là 'gạo', '饭' (fàn) có nghĩa là 'thức ăn nấu chín'. Từ này bắt nguồn từ cách gọi cơm trong tiếng Trung cổ.
Ghi chú sử dụng
'米饭' thường được dùng để chỉ cơm trắng thông thường. Nếu muốn nói về các loại cơm đặc biệt, người Trung Quốc thường dùng các từ khác như '粽子' (chưng) cho cơm nếp hoặc '年糕' (niên cảo) cho bánh gạo dày.
Phân tích từ
米
gạo
root饭
thức ăn nấu chín
rootTừ Điển Trung Việt