空中

kōng zhōng
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)không trung
chung

Khu vực không khí bao quanh Trái Đất, nơi máy bay, chim chóc và các vật thể khác có thể di chuyển.

我们在空中看到了一架飞机。

Chúng tôi nhìn thấy một chiếc máy bay trong không trung.

空中交通越来越繁忙。

Giao thông không trung ngày càng bận rộn hơn.

Cụm từ kết hợp

空中交通giao thông không trung空中服务dịch vụ không trung空中战斗trận chiến không trung

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

空中飞行cụm từ
bay trong không trung
空中广播cụm từ
phát thanh không trung

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nhầm lẫn '空中' với '天空' (bầu trời) hoặc '高空' (vùng cao).

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

'空中' thường dùng để chỉ không gian mà máy bay, chim chóc và các vật thể khác di chuyển, không dùng để chỉ bầu trời hoặc không gian vũ trụ.

📖Nguồn gốc từ

Từ '空' (không) và '中' (trung) kết hợp để chỉ không gian không khí bao quanh Trái Đất.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả không gian mà máy bay, chim chóc và các vật thể khác di chuyển.

Phân tích từ

không
root
+
trung
root
Từ Điển Trung Việt