科目三

kēmù sān
phraseTrung cấp bài thi lái xe về kỹ năng thực hànhHán Việt (Âm Hán-Việt)khóa mục tam
⚖️Luật
chuyên ngành

Phần thi lái xe thực hành, bao gồm các kỹ năng lái xe cơ bản và an toàn trên đường

科目三考试包括倒车入库、侧方停车等项目

Bài thi khoa mục tam bao gồm các đề mục như lùi xe vào chỗ đỗ, đỗ xe bên

💡

Trong quá trình lấy bằng lái xe, khoa mục tam là phần thi quan trọng nhất, yêu cầu thí sinh thực hiện các kỹ năng lái xe an toàn trên đường

Cụm từ kết hợp

科目三考试bài thi khoa mục tam科目三项目đề mục khoa mục tam

Cụm từ liên quan

科目一cụm từ
bài thi lý thuyết về luật giao thông
科目二cụm từ
bài thi kỹ năng lái xe trên sân tập

💡Mẹo hay

Kỹ năng quan trọng

Khoa mục tam yêu cầu kỹ năng lái xe an toàn, bao gồm điều khiển xe, quan sát và phản ứng với tình huống trên đường

Quy tắc vàng

Quy tắc thi

Thí sinh phải hoàn thành tất cả các đề mục trong khoa mục tam để được cấp bằng lái xe

📖Nguồn gốc từ

Từ '科目' (khoa mục) có nghĩa là 'môn thi', '三' (tam) có nghĩa là 'ba', chỉ phần thi thứ ba trong quá trình lấy bằng lái xe

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'khoa mục tam' thường được dùng để chỉ phần thi lái xe thực hành, tương đương với 'bài thi lái xe thực hành'

Phân tích từ

科目
môn thi
root
+
ba
root
Từ Điển Trung Việt