离别

lí bié
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)ly biệt
trang trọng

Tách biệt, chia tay, rời xa nhau

离别总是令人难过。

Lý biệt luôn khiến người ta buồn.

我们在车站依依不舍地告别。

Chúng ta đã chia tay nhau với nỗi buồn ở ga.

💡

Thường dùng để mô tả sự chia tay giữa người thân, bạn bè hoặc tình nhân.

Cụm từ kết hợp

离别之际khi chia tay离别的痛苦nỗi buồn chia tay离别的眼泪nước mắt chia tay

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

依依不舍cụm từ
chia tay với nỗi buồn
一别两宽tục ngữ
chia tay để quên đi những điều buồn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường xuất hiện trong thơ ca và văn học cổ điển, đặc biệt là trong các tác phẩm miêu tả tình cảm.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh hài hước

Từ này mang tính trầm cảm và không phù hợp với các tình huống vui vẻ.

📖Nguồn gốc từ

Từ '离' (tách, rời) và '别' (chia tay) kết hợp thành một từ biểu thị sự chia tay.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học và văn học cổ điển để miêu tả sự chia tay có tính chất trầm cảm.

Phân tích từ

tách, rời
root
+
chia tay
root
Từ Điển Trung Việt