祸兮福所倚

huò xī fú suǒ yǐ
idiomTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)hóa hề phúc sở y
Nghĩa thực sự
Thảm họa và may mắn thường đi cùng nhau, và một sự kiện xấu có thể trở thành cơ hội để phát triển.
Nghĩa đen
Thảm họa, ah, may mắn là nơi dựa dẫm.
Phân tích nghĩa đen
thảm họa+ah (từ kết nối trong văn học)+may mắn+所倚nơi dựa dẫm
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về sự đối lập và tương phụ của các sự kiện trong cuộc sống, nơi thảm họa và may mắn thường đi cùng nhau.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn khuyến khích người khác nhìn nhận các sự kiện xấu dưới một góc độ tích cực, ví dụ như sau một thất bại hoặc khủng hoảng.
Lưu ý văn hóa
Xuất phát từ triết học Trung Hoa, thể hiện quan niệm về sự đối lập và tương phụ của các sự kiện trong cuộc sống. Thường được sử dụng trong văn học hoặc khi muốn khuyến khích người khác nhìn nhận các sự kiện xấu dưới một góc độ tích cực.
văn chương

Một cách nói cho biết thảm họa và may mắn thường đi cùng nhau, và một sự kiện xấu có thể trở thành cơ hội để phát triển.

这次经济危机虽然严重,但也是祸兮福所倚的机会。

Cuộc khủng hoảng kinh tế này dù nghiêm trọng, nhưng cũng là cơ hội thảm họa là cơ hội để phát triển.

💡

Thường được sử dụng để khuyến khích người khác nhìn nhận các sự kiện xấu dưới một góc độ tích cực.

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

祸福相依thành ngữ
Thảm họa và may mắn thường đi cùng nhau

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Câu này thường được sử dụng trong văn học hoặc khi muốn khuyến khích người khác nhìn nhận các sự kiện xấu dưới một góc độ tích cực.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh hài hước

Câu này không phù hợp cho các tình huống hài hước hoặc nhẹ nhàng.

📖Nguồn gốc từ

Xuất phát từ triết học Trung Hoa, thể hiện quan niệm về sự đối lập và tương phụ của các sự kiện trong cuộc sống.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn học hoặc khi muốn khuyến khích người khác nhìn nhận các sự kiện xấu dưới một góc độ tích cực.

Phân tích từ

thảm họa
root
+
từ kết nối, thường được sử dụng trong văn học
root
+
may mắn
root
+
所倚
cơ hội, sự dựa dẫm
root
Từ Điển Trung Việt