kàn
verbCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)khán
trang trọng

Nhìn, quan sát, xem

我喜欢看电影。

Tôi thích xem phim.

请看一下这张图片。

Vui lòng xem một lần ảnh này.

💡

Dùng để chỉ hành động nhìn hoặc quan sát một vật thể, hình ảnh hoặc hoạt động nào đó.

trang trọng

Đọc, xem (về sách, báo, tài liệu)

我正在看一本关于历史的书。

Tôi đang đọc một cuốn sách về lịch sử.

💡

Dùng để chỉ hành động đọc hoặc xem nội dung văn bản.

thông thường

Chăm sóc, quan tâm (về người khác)

妈妈总是看我。

Mẹ luôn quan tâm đến tôi.

💡

Dùng để chỉ sự quan tâm hoặc chăm sóc của người khác.

Cụm từ kết hợp

看见nhìn thấy看起来trông như看法ý kiến看望đến thăm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

看不见cụm từ
không nhìn thấy
看得见cụm từ
có thể nhìn thấy

💡Mẹo hay

Sử dụng '看' trong các ngữ cảnh khác nhau

Từ '看' có thể dùng để chỉ hành động nhìn, đọc, hoặc quan tâm. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '看' và '看见'

'看' thường dùng để chỉ hành động nhìn hoặc quan sát, còn '看见' dùng để chỉ hành động nhìn thấy một vật thể hoặc sự kiện.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'khán' có nguồn gốc từ chữ Hán '看', có nghĩa là nhìn hoặc quan sát.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '看' có nhiều nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể dùng để chỉ hành động nhìn, đọc, hoặc quan tâm đến người khác.

Phân tích từ

nhìn, quan sát
root
Từ Điển Trung Việt