kànÂm Hán-Việtkhán
nhìn

我要看电视

Tôi muốn xem TV


thông thường

nhìn, xem

你能看见那只鸟吗?

Bạn có thể nhìn thấy con chim đó không?

我们看电影吧

Chúng ta xem phim đi

Dùng để chỉ hành động nhìn hoặc xem một vật thể, hình ảnh, hoặc hoạt động nào đó.

thông thường

đọc, xem (với ý nghĩa hiểu biết)

我要看这本书

Tôi muốn đọc quyển sách này

Trong một số ngữ cảnh, '看' cũng có thể có nghĩa là đọc hoặc xem với ý nghĩa hiểu biết.

Cụm từ kết hợp

看电视xem TV看书đọc sách看电影xem phim看病đi khám bệnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

看不见cụm từ
không nhìn thấy

Mẹo hay

Sử dụng '看' trong các ngữ cảnh hàng ngày

'看' là một động từ phổ biến trong tiếng Trung và thường được sử dụng để chỉ hành động nhìn hoặc xem. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ hành động đọc hoặc xem với ý nghĩa hiểu biết.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '看' và '看见'

'看' thường được sử dụng để chỉ hành động nhìn hoặc xem một vật thể, hình ảnh, hoặc hoạt động nào đó, trong khi '看见' thường được sử dụng để chỉ hành động nhìn thấy một vật thể hoặc hình ảnh nào đó.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'khán' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '看' (kàn), có nghĩa là nhìn hoặc xem.

Ghi chú sử dụng

'看' thường được sử dụng để chỉ hành động nhìn hoặc xem một vật thể, hình ảnh, hoặc hoạt động nào đó. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ hành động đọc hoặc xem với ý nghĩa hiểu biết.

Phân tích từ

nhìn, xem
root
Từ Điển Trung Việt