直播带货
zhíbò dài huòMột phương pháp tiếp thị trong đó người bán hàng trình bày và quảng cáo sản phẩm trực tiếp qua livestream, thường kết hợp với giao dịch trực tuyến ngay lập tức.
主播在直播带货时展示了新款手机的功能。
Người dẫn chương trình đã trình bày các tính năng của chiếc điện thoại mới trong livestream bán hàng.
Thường được thực hiện trên các nền tảng như Taobao Live, Douyin, hoặc Kuaishou.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Từ vựng liên quan
Từ '直播带货' thường được kết hợp với các từ như '主播' (người dẫn chương trình), '爆款' (sản phẩm bán chạy), và '转化率' (tỷ lệ chuyển đổi).
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Từ này chỉ áp dụng cho việc bán hàng trực tuyến qua livestream, không dùng cho các hình thức bán hàng truyền thống.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '直播' (livestream) và '带货' (bán hàng), xuất hiện vào đầu thập niên 2010 tại Trung Quốc.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại điện tử và tiếp thị trực tuyến.