百个
một trăm我买了百个苹果。
Tôi mua một trăm quả táo.
trang trọng
một trăm
这家店有百个不同的款式。
Cửa hàng này có một trăm kiểu mẫu khác nhau.
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một số lượng chính xác là một trăm, không phải là một số lượng lớn.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ một số lượng lớn hoặc một trăm đơn vị cụ thể.
Từ Điển Trung Việt