百个

bǎi ge
numeralCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)bách cá
trang trọng

một trăm

这家店有百个不同的款式。

Cửa hàng này có một trăm kiểu mẫu khác nhau.

Cụm từ kết hợp

百个问题một trăm câu hỏi百个理由một trăm lý do

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một số lượng chính xác là một trăm, không phải là một số lượng lớn.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ một số lượng lớn hoặc một trăm đơn vị cụ thể.

Từ Điển Trung Việt