Loading...
Loading...
Một số lượng lớn, thường được sử dụng để chỉ một trăm hoặc một lượng lớn không xác định.
百人
Một trăm người
百花齐放
Mười nghìn hoa nở rộ
Trong tiếng Việt, 'bách' thường được dùng trong các từ ghép hoặc ngữ cảnh văn học.
Từ 'bách' thường xuất hiện trong các từ ghép như 'bách khoa toàn thư' hoặc 'bách thảo'.
Từ 'bách' thường không được dùng đơn lẻ mà thường xuất hiện trong các từ ghép hoặc ngữ cảnh văn học.
Ký tự '百' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, ban đầu biểu thị một số lượng lớn, sau đó được định nghĩa chính xác là một trăm.
Trong tiếng Việt, 'bách' thường được sử dụng trong các từ ghép hoặc ngữ cảnh văn học, chứ không phổ biến trong tiếng nói hàng ngày.