bǎi
numeralCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)bách
trang trọng

Một số lượng lớn, thường được sử dụng để chỉ một trăm hoặc một lượng lớn không xác định.

百人

Một trăm người

百花齐放

Mười nghìn hoa nở rộ

💡

Trong tiếng Việt, 'bách' thường được dùng trong các từ ghép hoặc ngữ cảnh văn học.

Cụm từ kết hợp

百花mười nghìn hoa百年một trăm năm百姓người dân

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

百花齐放thành ngữ
Mười nghìn hoa nở rộ
百折不挠thành ngữ
Không nản trước khó khăn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong từ ghép

Từ 'bách' thường xuất hiện trong các từ ghép như 'bách khoa toàn thư' hoặc 'bách thảo'.

Quy tắc vàng

Không dùng đơn lẻ

Từ 'bách' thường không được dùng đơn lẻ mà thường xuất hiện trong các từ ghép hoặc ngữ cảnh văn học.

📖Nguồn gốc từ

Ký tự '百' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, ban đầu biểu thị một số lượng lớn, sau đó được định nghĩa chính xác là một trăm.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'bách' thường được sử dụng trong các từ ghép hoặc ngữ cảnh văn học, chứ không phổ biến trong tiếng nói hàng ngày.

Phân tích từ

một trăm
root
Từ Điển Trung Việt