Looking up...
这个墙是白色的。
Bức tường này màu trắng.
màu sắc giống như tuyết hoặc sữa; không có màu sắc khác
她穿了一件白色的连衣裙。
Cô ấy mặc một chiếc váy liền trắng.
白纸上写着黑字。
Trên giấy trắng viết chữ đen.
Dùng để miêu tả vật thể có màu trắng thuần túy, không pha trộn.
trong suốt; không có nội dung; không có giá trị
这篇文章写得太白了,没有亮点。
Bài viết này quá trắng, không có điểm nhấn.
这张纸是空白的。
Tờ giấy này trắng tinh.
Thường dùng trong ngữ cảnh văn bản, giấy tờ hoặc biểu đạt sự trống rỗng.
miễn phí; không tốn tiền
这部电影是白看的。
Bộ phim này xem miễn phí.
他请客,白吃白喝。
Anh ấy đãi, tôi ăn uống miễn phí.
Thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ hành động không mất tiền.
vô ích; lãng phí
你的努力白费了。
Nỗ lực của bạn đã phí công.
这些钱白花了。
Số tiền này tiêu phí vô ích.
Chỉ hành động hoặc nỗ lực không đem lại kết quả.
'白' chỉ màu sắc hoặc sự trống rỗng, trong khi '空白' nhấn mạnh sự trống không hoàn toàn, thường dùng cho giấy tờ, thời gian hoặc không gian.
Khi miêu tả màu trắng, thường kết hợp với danh từ (ví dụ: 白色的衣服, 白纸). Không dùng '白' một mình để chỉ màu sắc trong câu.
Từ chữ Hán 白, có nguồn gốc từ giáp cốt văn (甲骨文) và kim văn (金文), biểu thị màu trắng, sự trong suốt, hoặc sự trống rỗng.
Từ '白' có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh. Khi dùng để chỉ màu sắc, thường kết hợp với danh từ (ví dụ: 白色, 白纸). Trong khẩu ngữ, '白' có thể chỉ hành động không mất tiền hoặc vô ích.