Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

白

bái
adjective★Cơ bản— trắngHán Việt (Âm Hán-Việt)bạch
thông thường

Màu trắng, không màu, không có màu sắc

雪是白色的

Tuyết màu trắng

thông thường

Chính đáng, công bằng

他赢得了这场比赛,这是白白的胜利

Anh ta thắng cuộc thi này, đó là một chiến thắng công bằng

Cụm từ kết hợp

白色màu trắng白天ban ngày白费vô ích

Từ đồng nghĩa

白色纯白雪白

Từ trái nghĩa

黑黑色

Cụm từ liên quan

白费力气cụm từ
vô ích
白手起家cụm từ
xây dựng từ không có gì

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ '白' thường được sử dụng để mô tả màu trắng hoặc sự công bằng, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các từ liên quan đến bạch kim hoặc bạch thảo.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt, từ Hán tự '白' có nghĩa là màu trắng

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'bạch' (Hán Việt của '白') cũng được sử dụng trong một số từ như 'bạch kim' (bạch kim) hoặc 'bạch thảo' (bạch thảo).

Phân tích từ

白
trắng
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.