bái
adjectiveTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)bạch
trang trọng

Trắng, có màu trắng

这件衣服是白色的

Cái áo này có màu trắng

💡

Dùng để mô tả màu sắc của vật thể

trang trọng

Vô tội, vô tội lỗi

他被宣判无罪

Anh ta được tuyên bố vô tội

💡

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức

thông thường

Rỗng, không có giá trị

这件事纯属白费力气

Cái việc này hoàn toàn vô ích

💡

Dùng để chỉ việc không có kết quả hoặc không có ý nghĩa

Cụm từ kết hợp

白费劲vô ích白忙bận rộn vô ích白纸黑字trắng đen trên giấy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

白费心机cụm từ
vô ích
白手起家cụm từ
xây dựng từ không có gì

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ '白' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa.

Quy tắc vàng

Nghĩa 'trắng'

Khi dùng với nghĩa 'trắng', từ '白' thường đi kèm với từ '色' (màu) để tạo thành '白色' (màu trắng).

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm 'bạch' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc 'bái' (白), có nghĩa là 'trắng' hoặc 'vô tội'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '白' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được sử dụng như một từ Hán-Việt với nghĩa 'trắng' hoặc 'vô tội'.

Phân tích từ

trắng, vô tội, vô ích
root
Từ Điển Trung Việt