Looking up...
Màu trắng, không màu, không có màu sắc
雪是白色的
Tuyết màu trắng
Chính đáng, công bằng
他赢得了这场比赛,这是白白的胜利
Anh ta thắng cuộc thi này, đó là một chiến thắng công bằng
Từ '白' thường được sử dụng để mô tả màu trắng hoặc sự công bằng, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các từ liên quan đến bạch kim hoặc bạch thảo.
Từ Hán Việt, từ Hán tự '白' có nghĩa là màu trắng
Trong tiếng Việt, 'bạch' (Hán Việt của '白') cũng được sử dụng trong một số từ như 'bạch kim' (bạch kim) hoặc 'bạch thảo' (bạch thảo).