Loading...
Loading...
Trắng, có màu trắng
这件衣服是白色的
Cái áo này có màu trắng
Dùng để mô tả màu sắc của vật thể
Vô tội, vô tội lỗi
他被宣判无罪
Anh ta được tuyên bố vô tội
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức
Rỗng, không có giá trị
这件事纯属白费力气
Cái việc này hoàn toàn vô ích
Dùng để chỉ việc không có kết quả hoặc không có ý nghĩa
Từ '白' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa.
Khi dùng với nghĩa 'trắng', từ '白' thường đi kèm với từ '色' (màu) để tạo thành '白色' (màu trắng).
Từ Hán-Nôm 'bạch' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc 'bái' (白), có nghĩa là 'trắng' hoặc 'vô tội'.
Từ '白' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được sử dụng như một từ Hán-Việt với nghĩa 'trắng' hoặc 'vô tội'.