Looking up...
Bệnh chứng là các triệu chứng hoặc bệnh lý cụ thể xuất hiện trong quá trình bệnh.
这种病症通常伴随着发热和头痛。
Bệnh chứng này thường đi kèm với sốt và đau đầu.
Thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả các triệu chứng hoặc bệnh lý cụ thể.
Lưu ý rằng '病症' thường được sử dụng trong bối cảnh y học, không nên dùng trong các tình huống thông thường.
Ghi chính tả 'bệnh chứng' trong tiếng Việt, không phải 'bệnh chứng' với dấu thanh.
Từ '病' (bệnh) và '症' (chứng) trong tiếng Trung, tương ứng với 'bệnh' và 'chứng' trong Hán Việt.
Trong tiếng Việt, 'bệnh chứng' thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả các triệu chứng hoặc bệnh lý cụ thể.