For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

病症

bìng zhèng
noun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)bệnh chứng
🏥Y học
chuyên ngành

Bệnh chứng là các triệu chứng hoặc bệnh lý cụ thể xuất hiện trong quá trình bệnh.

这种病症通常伴随着发热和头痛。

Bệnh chứng này thường đi kèm với sốt và đau đầu.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả các triệu chứng hoặc bệnh lý cụ thể.

Cụm từ kết hợp

严重病症bệnh chứng nghiêm trọng罕见病症bệnh chứng hiếm gặp诊断病症chẩn đoán bệnh chứng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

病症严重cụm từ
bệnh chứng nghiêm trọng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '病症' thường được sử dụng trong bối cảnh y học, không nên dùng trong các tình huống thông thường.

⚡Quy tắc vàng

Chính tả

Ghi chính tả 'bệnh chứng' trong tiếng Việt, không phải 'bệnh chứng' với dấu thanh.

📖Nguồn gốc từ

Từ '病' (bệnh) và '症' (chứng) trong tiếng Trung, tương ứng với 'bệnh' và 'chứng' trong Hán Việt.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'bệnh chứng' thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả các triệu chứng hoặc bệnh lý cụ thể.

Phân tích từ

病
bệnh
root
+
症
chứng
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →