病症

bìng zhèngÂm Hán-Việtbệnh chứng
bệnh chứng

医生诊断出他患有多种病症。

Bác sĩ chẩn đoán ra rằng anh ta bị nhiều bệnh chứng khác nhau.


Y học
chuyên ngành

Bệnh chứng là các triệu chứng hoặc bệnh lý cụ thể xuất hiện trong quá trình bệnh.

这种病症通常伴随着发热和头痛。

Bệnh chứng này thường đi kèm với sốt và đau đầu.

Thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả các triệu chứng hoặc bệnh lý cụ thể.

Cụm từ kết hợp

严重病症bệnh chứng nghiêm trọng罕见病症bệnh chứng hiếm gặp诊断病症chẩn đoán bệnh chứng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

病症严重cụm từ
bệnh chứng nghiêm trọng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '病症' thường được sử dụng trong bối cảnh y học, không nên dùng trong các tình huống thông thường.

Quy tắc vàng

Chính tả

Ghi chính tả 'bệnh chứng' trong tiếng Việt, không phải 'bệnh chứng' với dấu thanh.

Nguồn gốc từ

Từ '病' (bệnh) và '症' (chứng) trong tiếng Trung, tương ứng với 'bệnh' và 'chứng' trong Hán Việt.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'bệnh chứng' thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả các triệu chứng hoặc bệnh lý cụ thể.

Phân tích từ

bệnh
root
+
chứng
root
Từ Điển Trung Việt