疾病控制
jí bìng kòng zhìphrase★Trung cấp— chống dịch bệnhHán Việt (Âm Hán-Việt)tật bệnh khống chế
🏥Y học
chuyên ngành
quy trình hoặc các biện pháp nhằm ngăn chặn, kiểm soát hoặc giảm thiểu sự lây lan của bệnh tật
政府加强了疾病控制措施以应对新的疫情。
Chính phủ đã tăng cường các biện pháp kiểm soát bệnh tật để đối phó với dịch bệnh mới.
💡
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế công cộng và quản lý sức khỏe.
📖Nguồn gốc từ
Từ '疾病' (bệnh tật) và '控制' (kiểm soát) kết hợp để chỉ các biện pháp kiểm soát bệnh tật.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế công cộng, đặc biệt là trong quản lý dịch bệnh.
Phân tích từ
疾病
bệnh tật
root控制
kiểm soát
rootTừ Điển Trung Việt