界限

jièxiàn
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)giới hạn
chung

Ranh giới, giới hạn, điểm phân cách giữa hai điều gì đó

道德的界限

Ranh giới đạo đức

超越界限

Vượt qua ranh giới

💡

Thường dùng để chỉ ranh giới vật lý hoặc tinh thần

Cụm từ kết hợp

超越界限vượt qua ranh giới模糊的界限ranh giới mờ nhạt明确界限xác định ranh giới

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '界限' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với 'ranh giới' trong tiếng Việt

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'giới hạn' từ '界' (giới) nghĩa là 'phân chia' và '限' (hạn) nghĩa là 'giới hạn'

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'giới hạn' thường dùng để chỉ ranh giới vật lý hoặc tinh thần, trong khi 'ranh giới' dùng rộng hơn.

Phân tích từ

phân chia
root
+
giới hạn
root
Từ Điển Trung Việt