画龙点睛
nhất điểm thành tinh这篇文章的最后一段真是画龙点睛,让整篇文章升华了。
Đoạn cuối của bài viết này thực sự là nhất điểm thành tinh, khiến toàn bộ bài viết thăng hoa.
Thêm một chi tiết quan trọng, tinh tế vào tác phẩm (văn chương, nghệ thuật, bài phát biểu...) để làm nổi bật chủ đề, tăng sức thuyết phục hoặc vẻ đẹp, khiến tác phẩm trở nên sống động và hoàn hảo hơn.
他的这句评论起到了画龙点睛的作用。
Câu bình luận của anh ấy đã phát huy tác dụng nhất điểm thành tinh.
Thường dùng để khen ngợi một chi tiết nhỏ nhưng có ý nghĩa quyết định đối với chất lượng tổng thể.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với 'Họa xà thiên túc'
'Họa long điểm tinh' là thêm chi tiết tốt, làm sáng tỏ vấn đề; 'Họa xà thiên túc' là thêm chi tiết thừa, làm hỏng kết quả. Hãy chú ý ngữ cảnh tích cực hay tiêu cực.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh tích cực
Chỉ sử dụng khi kết quả cuối cùng là cải thiện, hoàn hảo hoặc sống động hơn nhờ chi tiết được thêm vào.
Nguồn gốc từ
Xuất phát từ câu chuyện thời Nam Địch (thời Nam Bắc Triều) về họa sĩ Trương Sảng. Ông vẽ rồng trên tường nhưng không vẽ mắt. Khi người khác hỏi, ông nói rằng nếu vẽ mắt thì rồng sẽ bay đi. Mọi người không tin, ông liền vẽ mắt cho một con rồng, lập tức sấm sét nổ vang, rồng bay lên trời. Câu chuyện này minh họa cho sức mạnh của chi tiết then chốt.
Ghi chú sử dụng
Dùng để ca ngợi sự tinh tế và hiệu quả của một chi tiết nhỏ. Không dùng cho những việc thêm vào thừa thãi (đó là 'họa xà thiên túc').