画龙点睛
huà lóng diǎn jīngidiom★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)hoạ long điểm tinh
văn chương
Nói về việc hoàn thiện một việc gì đó bằng một chi tiết quan trọng cuối cùng, giúp nó trở nên hoàn hảo.
这幅画缺少画龙点睛的一笔。
Bức tranh này thiếu một nét cuối cùng để hoàn thiện.
他的演讲画龙点睛之笔是最后的总结。
Điểm hoàn thiện của bài phát biểu của anh ấy là phần kết luận cuối cùng.
💡
Thường dùng để chỉ một chi tiết quan trọng cuối cùng trong một quá trình hoặc tác phẩm.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
锦上添花thành ngữ
Thêm hoa vào vải lụa (nói về việc làm cho cái đẹp trở nên hoàn hảo hơn)
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn với '画蛇添足' (vẽ rắn thêm chân), nghĩa ngược lại.
⚡Quy tắc vàng
Nghĩa chính
Luôn dùng để chỉ việc hoàn thiện, không dùng để chỉ việc làm hỏng.
📖Nguồn gốc từ
Chuyện kể về một họa sĩ vẽ rồng nhưng không vẽ mắt, cho đến khi một người khác vẽ mắt vào, khiến bức tranh sống động hơn.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn học và ngôn ngữ hàng ngày để mô tả việc hoàn thiện một tác phẩm hoặc quá trình.
Phân tích từ
画龙
vẽ rồng
root点睛
vẽ mắt
root✎ Ghi chú vào May 31, 2026ZH → VI