画龙点睛

huà lóng diǎn jīngthành ngữ
nhất điểm thành tinh

这篇文章的最后一段真是画龙点睛,让整篇文章升华了。

Đoạn cuối của bài viết này thực sự là nhất điểm thành tinh, khiến toàn bộ bài viết thăng hoa.


Nghĩa thực sự
Việc thêm một chi tiết nhỏ nhưng quan trọng để làm cho toàn bộ tác phẩm hoặc ý tưởng trở nên sống động, hoàn hảo và có sức thuyết phục hơn.
Nghĩa đen
Vẽ rồng, điểm con ngươi
Phân tích nghĩa đen
画龙vẽ rồng+点睛chấm mắt (con ngươi)
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một con rồng được vẽ hoàn chỉnh nhưng thiếu linh hồn cho đến khi họa sĩ chấm vào con ngươi, khiến nó bỗng chốc sống động và bay lên.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi một bài phát biểu đang khá tốt nhưng người nói thêm một câu kết luận mạnh mẽ, khiến khán giả ấn tượng sâu sắc.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Trung Hoa, rồng là biểu tượng của quyền lực và linh khí. Mắt là cửa sổ tâm hồn, nơi chứa đựng tinh thần. Việc 'điểm tinh' tượng trưng cho việc thổi hồn vào tác phẩm.
văn chương

Thêm một chi tiết quan trọng, tinh tế vào tác phẩm (văn chương, nghệ thuật, bài phát biểu...) để làm nổi bật chủ đề, tăng sức thuyết phục hoặc vẻ đẹp, khiến tác phẩm trở nên sống động và hoàn hảo hơn.

他的这句评论起到了画龙点睛的作用。

Câu bình luận của anh ấy đã phát huy tác dụng nhất điểm thành tinh.

Thường dùng để khen ngợi một chi tiết nhỏ nhưng có ý nghĩa quyết định đối với chất lượng tổng thể.

Cụm từ kết hợp

起到画龙点睛的作用phát huy tác dụng nhất điểm thành tinh画龙点睛之笔nét bút nhất điểm thành tinh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

画蛇添足thành ngữ
Làm việc thừa thãi, phản tác dụng

Mẹo hay

Phân biệt với 'Họa xà thiên túc'

'Họa long điểm tinh' là thêm chi tiết tốt, làm sáng tỏ vấn đề; 'Họa xà thiên túc' là thêm chi tiết thừa, làm hỏng kết quả. Hãy chú ý ngữ cảnh tích cực hay tiêu cực.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh tích cực

Chỉ sử dụng khi kết quả cuối cùng là cải thiện, hoàn hảo hoặc sống động hơn nhờ chi tiết được thêm vào.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ câu chuyện thời Nam Địch (thời Nam Bắc Triều) về họa sĩ Trương Sảng. Ông vẽ rồng trên tường nhưng không vẽ mắt. Khi người khác hỏi, ông nói rằng nếu vẽ mắt thì rồng sẽ bay đi. Mọi người không tin, ông liền vẽ mắt cho một con rồng, lập tức sấm sét nổ vang, rồng bay lên trời. Câu chuyện này minh họa cho sức mạnh của chi tiết then chốt.

Ghi chú sử dụng

Dùng để ca ngợi sự tinh tế và hiệu quả của một chi tiết nhỏ. Không dùng cho những việc thêm vào thừa thãi (đó là 'họa xà thiên túc').

Phân tích từ

vẽ
root
+
rồng
root
+
chấm, điểm
root
+
con ngươi, mắt
root
Từ Điển Trung Việt