画蛇添足

huà shé tiān zú
idiomTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)hoạ xà thêm túc
văn chương

Làm điều không cần thiết khiến tình huống trở nên tồi tệ hơn, thường là do cố gắng cải thiện một điều đã hoàn hảo.

这个建议画蛇添足,反而破坏了原本完美的计划。

Đề nghị này làm điều không cần thiết, khiến kế hoạch hoàn hảo bị phá hoại.

他多嘴解释反而画蛇添足,让客户更加困惑。

Ông ấy giải thích thêm không cần thiết khiến khách hàng thêm bối rối.

💡

Thường dùng để chỉ những hành động cố gắng cải thiện nhưng kết quả lại làm tình huống trở nên tồi tệ hơn.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

多此一举thành ngữ
Làm điều không cần thiết
弄巧成拙thành ngữ
Cố gắng làm khéo nhưng lại làm sai

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Thường dùng để chỉ những hành động cố gắng cải thiện nhưng kết quả lại làm tình huống trở nên tồi tệ hơn.

Quy tắc vàng

Không dùng để chỉ hành động tích cực

Không dùng để mô tả hành động tích cực hoặc cần thiết, chỉ dùng khi hành động đó làm tình huống trở nên tồi tệ hơn.

📖Nguồn gốc từ

Truyền thuyết kể rằng, một người vẽ con rắn nhưng không vẽ chân, người khác thấy đó là một điều hoàn hảo, nhưng người đó lại cố gắng thêm chân vào, khiến con rắn trở nên không hoàn hảo. Từ đó, thành ngữ này được dùng để chỉ những hành động không cần thiết làm tình huống trở nên tồi tệ hơn.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học hoặc khi muốn chỉ trích một hành động không cần thiết.

Phân tích từ

vẽ
root
+
rắn
root
+
thêm
root
+
chân
root
Ghi chú vào May 31, 2026ZHVI