画蛇添足
làm thừa thãi他画了一条蛇,还要画蛇添足,结果把蛇画得不像样子了。
Anh ấy vẽ một con rắn, lại còn vẽ rắn thêm chân, kết quả là con rắn trông thật xấu xí.
làm thừa thãi, gây hại thay vì có lợi
你已经把报告写得很好了,不需要再画蛇添足了。
Báo cáo của anh đã rất tốt rồi, không cần phải làm thừa thãi thêm nữa.
这个设计本身就很完美,你再画蛇添足反而会破坏它。
Thiết kế này vốn đã hoàn hảo, cậu thêm mắm thêm muối vào sẽ phá hỏng nó đấy.
Thường dùng để chỉ hành động thêm thắt không cần thiết vào thứ đã hoàn chỉnh, dẫn đến kết quả tồi tệ hơn.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '画蛇添足' và '多此一举'
'画蛇添足' nhấn mạnh hành động thêm thắt vào thứ đã hoàn chỉnh, gây hại; '多此一举' chỉ hành động thừa thãi nói chung, không nhất thiết gây hại.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng '画蛇添足'?
Dùng khi muốn chỉ trích việc làm thừa thãi vào thứ đã hoàn chỉnh, dẫn đến kết quả tồi tệ hơn. Không dùng để khen ngợi sự hoàn thiện.
Nguồn gốc từ
Xuất xứ từ truyện ngụ ngôn cổ đại Trung Quốc. Theo sách Lã Thị Xuân Thu, có người vẽ tranh rắn thắng cuộc, nhưng vì tham lam nên vẽ thêm chân, khiến rắn trở nên xấu xí, thua cuộc. Từ đó, thành ngữ này chỉ hành động thêm thắt không cần thiết.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, chỉ trích hành động thừa thãi, gây hại. Không dùng để chỉ hành động đơn thuần 'thêm vào' trong ngữ cảnh tích cực.