电视

diànshì
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)điện thị
thông thường

Thiết bị điện tử dùng để phát sóng và hiển thị chương trình truyền hình.

电视机放在客厅里。

Máy truyền hình được đặt trong phòng khách.

Cụm từ kết hợp

看电视xem truyền hình电视节目chương trình truyền hình电视台trạm truyền hình

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Trung, '电视' thường được gọi tắt là '电视机' (điện thị cơ).

📖Nguồn gốc từ

Từ '电视' là hợp thành từ '电' (điện) và '视' (thấy).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, '电视' được phiên âm là 'điện thị' nhưng thường được gọi là 'truyền hình'.

Phân tích từ

điện
root
+
thấy
root
Từ Điển Trung Việt