Looking up...
我喜欢看电视剧。
Tôi thích xem phim truyền hình.
Thiết bị điện tử dùng để phát sóng và hiển thị chương trình truyền hình.
电视机放在客厅里。
Máy truyền hình được đặt trong phòng khách.
Trong tiếng Trung, '电视' thường được gọi tắt là '电视机' (điện thị cơ).
Từ '电视' là hợp thành từ '电' (điện) và '视' (thấy).
Trong tiếng Việt, '电视' được phiên âm là 'điện thị' nhưng thường được gọi là 'truyền hình'.