电脑
máy tính我用电脑工作。
Tôi sử dụng máy tính để làm việc.
Máy tính cá nhân hoặc máy tính để bàn.
这台电脑性能很强。
Máy tính này có hiệu suất rất tốt.
Từ này thường được sử dụng để chỉ máy tính cá nhân hoặc máy tính để bàn.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Việt, 'máy tính' là từ phổ biến hơn và được sử dụng rộng rãi hơn so với 'điện toán'. Tuy nhiên, 'điện toán' vẫn được sử dụng trong một số ngữ cảnh chuyên ngành.
Quy tắc vàng
Từ mượn
Từ '电脑' là từ mượn từ tiếng Anh 'computer', và nó đã được chuyển tự thành chữ Hán-Nôm và sau đó được sử dụng phổ biến trong tiếng Trung và tiếng Việt.
Nguồn gốc từ
Từ này là từ mượn từ tiếng Anh 'computer', được chuyển tự thành chữ Hán-Nôm và sau đó được sử dụng phổ biến trong tiếng Trung và tiếng Việt.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'máy tính' là từ phổ biến hơn và được sử dụng rộng rãi hơn so với 'điện toán'. Tuy nhiên, 'điện toán' vẫn được sử dụng trong một số ngữ cảnh chuyên ngành.