电脑

diànnǎo
nounCơ bảnTừ vay mượn từ Englishcomputer
💻Công nghệ
trang trọng

Máy tính cá nhân hoặc máy tính để bàn.

这台电脑性能很强。

Máy tính này có hiệu suất rất tốt.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ máy tính cá nhân hoặc máy tính để bàn.

Cụm từ kết hợp

使用电脑sử dụng máy tính电脑游戏trò chơi máy tính电脑程序phần mềm máy tính

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

电脑病毒cụm từ
virus máy tính
电脑网络cụm từ
mạng máy tính

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'máy tính' là từ phổ biến hơn và được sử dụng rộng rãi hơn so với 'điện toán'. Tuy nhiên, 'điện toán' vẫn được sử dụng trong một số ngữ cảnh chuyên ngành.

Quy tắc vàng

Từ mượn

Từ '电脑' là từ mượn từ tiếng Anh 'computer', và nó đã được chuyển tự thành chữ Hán-Nôm và sau đó được sử dụng phổ biến trong tiếng Trung và tiếng Việt.

📖Nguồn gốc từ

Từ này là từ mượn từ tiếng Anh 'computer', được chuyển tự thành chữ Hán-Nôm và sau đó được sử dụng phổ biến trong tiếng Trung và tiếng Việt.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'máy tính' là từ phổ biến hơn và được sử dụng rộng rãi hơn so với 'điện toán'. Tuy nhiên, 'điện toán' vẫn được sử dụng trong một số ngữ cảnh chuyên ngành.

Phân tích từ

điện
root
+
não
root
Từ Điển Trung Việt